Quốc gia
Địa chỉ IP tại Azerbaijan
Các địa chỉ đăng ký tại Azerbaijan (AZ) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Azerbaijan
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Aztelekom LLC | AS8814 | 260 |
| Uninet LLC | AS39232 | 186 |
| AG Telekom MMC. | AS57293 | 155 |
| Aztelekom LLC | AS28787 | 125 |
| Bakinternet ISP | AS28787 | 120 |
| AZERONLINE-CLASS | AS15723 | 78 |
| Aztelekom | AS8814 | 63 |
| AZERCELL-LTE | AS31721 | 58 |
| Enginet LLC | AS60258 | 41 |
| AZERONLINE | AS15723 | 40 |
| Azerfon LLC | AS42779 | 38 |
| Delta Telecom | AS201167 | 35 |
| Bakcell | AS197830 | 33 |
| Selnet LLC | AS200446 | 32 |
| SUPERONLAYN | AS39232 | 30 |
| Azeronline Information Services | AS15723 | 28 |
| Delta Telecom | AS200446 | 21 |
| AZTELEKOM network | AS8814 | 20 |
| Fibernet LLC | AS213398 | 19 |
| DELTA-CC | AS215148 | 18 |
| Bakinternet ISP | — | 16 |
| GSP LLC | AS203622 | 14 |
| Azedunet LLC | AS29584 | 13 |
| Delta Telecom | AS29049 | 12 |
| PPP | AS39232 | 11 |
Địa chỉ
- 37.61.120.182 Baku
- 5.191.136.229 Baku
- 185.26.185.26 Baku
- 37.61.77.76 Baku
- 212.47.131.39 Baku
- 91.216.134.34 Baku
- 185.146.112.178 Baku
- 62.212.239.76 Baku
- 109.205.213.67 Baku
- 37.61.121.51 Baku
- 62.212.226.13 Baku
- 37.61.124.100 Baku
- 185.146.112.173 Baku
- 198.145.224.50 Baku
- 193.8.63.135 Baku
- 46.32.189.122 Baku
- 89.147.227.112 Baku
- 37.114.181.137 Baku
- 5.191.18.219 Baku
- 158.181.41.176 Yevlakh
- 31.171.72.66 Baku
- 62.212.226.139 Baku
- 46.22.233.119 Baku
- 82.194.22.5 Baku
- 95.86.136.132 Khojasan
- 46.32.170.98 Baku
- 95.86.175.78 Baku
- 77.244.116.117 Baku
- 5.191.103.208 Baku
- 5.44.35.248 Baku
- 82.194.31.43 Baku
- 188.253.221.146 Baku
- 31.171.63.7 Baku
- 188.253.221.199 Baku
- 62.217.138.6 Baku
- 77.244.117.191 Baku
- 31.171.62.139 Baku
- 31.171.56.14 Baku
- 62.217.138.30 Baku
- 212.47.142.161 Baku
- 158.181.45.159 Yevlakh
- 212.47.151.15 Yevlakh
- 94.20.42.154 Baku
- 37.61.112.234 Baku
- 5.44.39.128 Baku
- 188.253.221.173 Baku
- 212.47.131.80 Baku
- 5.44.34.168 Baku
- 212.47.128.102 Baku
- 37.114.183.203 Baku
- 94.20.212.40 Baku
- 212.47.128.179 Baku
- 94.20.42.123 Baku
- 94.20.211.133 Baku
- 37.114.176.181 Baku
- 5.191.110.93 Baku
- 46.23.102.9 Yevlakh
- 82.194.24.67 Baku
- 188.253.208.223 Baku
- 31.171.53.56 Baku
- 212.47.142.13 Baku
- 188.253.221.135 Baku
- 94.20.42.251 Baku
- 212.47.138.52 Baku
- 62.217.149.111 Baku
- 212.47.142.216 Baku
- 94.20.209.63 Baku
- 188.253.209.77 Baku
- 5.191.20.108 Baku
- 94.20.209.134 Baku
- 212.47.142.39 Baku
- 194.164.224.11 Baku
- 188.253.220.208 Baku
- 188.253.213.150 Baku
- 212.47.131.149 Baku
- 212.47.132.79 Baku
- 91.191.203.64 Baku
- 5.197.202.98 Baku
- 62.217.138.171 Baku
- 62.217.138.224 Baku
- 5.191.107.86 Baku
- 37.61.118.37 Baku
- 37.61.121.243 Baku
- 5.191.137.174 Baku
- 198.145.224.114 Baku
- 5.191.22.157 Baku
- 82.194.20.147 Baku
- 82.194.14.12 Baku
- 94.20.209.15 Baku
- 198.145.224.22 Baku
- 46.32.168.79 Qobu
- 185.146.113.219 Baku
- 109.127.18.138 Sumqayit
- 198.145.224.82 Baku
- 185.146.112.248 Baku
- 212.47.138.77 Baku
- 37.114.129.56 Baku
- 185.146.112.24 Baku
- 5.197.236.204 Baku
- 5.191.18.89 Baku
Truy cập từ Azerbaijan — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.