Quốc gia
Địa chỉ IP tại Thụy Sĩ
Các địa chỉ đăng ký tại Thụy Sĩ (CH) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Thụy Sĩ
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Sunrise GmbH | AS6730 | 1,334 |
| Swisscom (Schweiz) AG - Bluewin | AS3303 | 1,115 |
| Salt Mobile SA | AS15796 | 804 |
| Internet Assigned Numbers Authority | — | 699 |
| UPC Schweiz GmbH | AS6730 | 104 |
| Datacamp Limited | AS212238 | 102 |
| Swisscom (Schweiz) AG | AS3303 | 90 |
| M247 Europe SRL | AS9009 | 80 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 56 |
| GTHost | AS63023 | 52 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 52 |
| Swisscom RES | AS3303 | 51 |
| netplus.ch SA | AS15547 | 50 |
| Swisscom 6RD | AS3303 | 45 |
| Private Layer INC | AS51852 | 43 |
| Infomaniak Network SA | AS29222 | 37 |
| Iway AG | AS8758 | 36 |
| Proton AG | AS199218 | 32 |
| SWITCH | AS559 | 31 |
| Quickline AG | AS15600 | 25 |
| M247 Europe Infra | AS9009 | 25 |
| AltusHost B.V. | AS51430 | 24 |
| Route 95 LLC | AS204957 | 21 |
| Microsoft Corporation | AS8075 | 21 |
| Global Connectivity Solutions LLP | AS215540 | 19 |
Địa chỉ
- 31.10.140.43 Windisch
- 178.197.192.139 Geneva
- 31.10.169.5 Neuchâtel
- 178.38.129.44 Renens
- 62.2.169.178 Bern
- 31.164.74.89 Geneva
- 188.60.15.48 Lausanne
- 80.218.176.123 Échallens
- 178.238.174.28 Zurich
- 178.197.206.197 Bern
- 82.197.173.195 Zurich
- 194.230.144.45 Birmensdorf
- 92.104.227.114 Emmenbrücke
- 188.63.194.125 Meilen
- 85.1.196.242 Suhr
- 83.79.158.102 Geneva
- 178.197.206.121 Zell
- 84.226.64.20 Clarens
- 2804:354:a1b2:6780:d444:3248:346c:2fc2 Morat
- 83.79.187.61 Hägendorf
- 178.197.195.24 Broc
- 178.199.187.75 Spreitenbach
- 194.230.146.143 Birmensdorf
- 186.190.215.84 Zurich
- 2a02:1210:4a49:7300:cefd:f725:5231:2597 Bern
- 46.19.138.178 Bern
- 156.146.62.206 Zurich
- 173.239.216.242 Bern
- 92.105.122.137 Kilchberg
- 178.197.234.86 Zurich
- 86.111.137.183 Martigny-Ville
- 178.197.199.48 Prilly
- 194.230.146.125 Birmensdorf
- 178.196.105.43 Zurich
- 194.230.160.134 Basel
- 178.197.198.238 Geneva
- 31.164.92.102 Geneva
- 156.146.62.161 Zurich
- 31.10.130.143 Windisch
- 194.230.158.155 Birmensdorf
- 194.230.158.81 Birmensdorf
- 194.230.145.58 Birmensdorf
- 179.43.186.223 Rümlang
- 209.206.26.60 Zurich
- 83.77.89.27 Basel
- 194.230.161.77 Basel
- 178.197.225.241 Zurich
- 194.230.146.144 Birmensdorf
- 2001:f35b:412a::2ce1 Morat
- 62.167.166.51 Zurich
- 85.218.108.102 Lausanne
- 104.28.155.157 Winterthur
- 46.234.47.105 Zug
- 179.237.105.228 Geneva
- 178.196.221.52 Cham
- 94.228.151.158 Laax
- 213.230.32.86 Interlaken
- 81.13.207.183 Sierre
- 194.230.147.196 Birmensdorf
- 194.230.158.167 Birmensdorf
- 194.230.148.142 Birmensdorf
- 31.10.171.195 Neuchâtel
- 2a00:d420:1:100:58ba:285b:9d16:c0ab Gerlafingen
- 178.82.71.193 La Tour-de-Peilz
- 194.230.161.114 Basel
- 178.39.116.76 Zurich
- 45.143.200.101 Zurich
- 188.61.44.199 Ballwil
- 2a02:1210:54cf:b400:19c1:7a0d:705f:ad57 Geneva
- 2804:14a8:b:29f:703d:779d:bbb8:a49a Morat
- 194.230.147.48 Birmensdorf
- 194.230.158.179 Birmensdorf
- 194.230.160.128 Basel
- 2804:7e4:89d6:f000:b463:677f:cc44:42cb Morat
- 85.5.43.212 Zurich
- 178.238.173.1 Zurich
- 188.62.119.65 Prilly
- 188.61.23.35 Zurich
- 217.162.130.225 Embrach
- 62.167.98.197 Gränichen
- 194.230.161.16 Basel
- 178.197.230.109 Zurich
- 178.38.9.207 Wil
- 188.155.90.223 Lausanne
- 178.39.65.13 Uster
- 138.199.6.201 Zurich
- 185.164.153.191 Nyon
- 45.12.222.45 Zurich
- 191.96.170.48 Zurich
- 149.22.89.76 Zurich
- 31.10.174.181 Neuchâtel
- 171.22.16.116 Zurich
- 194.230.148.120 Birmensdorf
- 194.230.160.105 Basel
- 2a02:1205:34fb:7350:65bf:299f:41d9:3071 Kloten
- 62.2.161.220 Bern
- 83.76.126.137 Liebefeld
- 179.43.151.193 Rümlang
- 84.74.57.106 Wettingen
- 188.63.183.243 Lausanne
Truy cập từ Thụy Sĩ — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.