Quốc gia
Địa chỉ IP tại Thụy Sĩ
Các địa chỉ đăng ký tại Thụy Sĩ (CH) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Thụy Sĩ
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Sunrise GmbH | AS6730 | 1,325 |
| Swisscom (Schweiz) AG - Bluewin | AS3303 | 1,109 |
| Salt Mobile SA | AS15796 | 798 |
| Internet Assigned Numbers Authority | — | 698 |
| UPC Schweiz GmbH | AS6730 | 102 |
| Datacamp Limited | AS212238 | 102 |
| Swisscom (Schweiz) AG | AS3303 | 90 |
| M247 Europe SRL | AS9009 | 79 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 55 |
| GTHost | AS63023 | 52 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 51 |
| netplus.ch SA | AS15547 | 50 |
| Swisscom RES | AS3303 | 47 |
| Swisscom 6RD | AS3303 | 45 |
| Private Layer INC | AS51852 | 43 |
| Infomaniak Network SA | AS29222 | 37 |
| Iway AG | AS8758 | 35 |
| Proton AG | AS199218 | 32 |
| SWITCH | AS559 | 30 |
| M247 Europe Infra | AS9009 | 25 |
| Quickline AG | AS15600 | 25 |
| AltusHost B.V. | AS51430 | 24 |
| Microsoft Corporation | AS8075 | 21 |
| Route 95 LLC | AS204957 | 21 |
| Global Connectivity Solutions LLP | AS215540 | 19 |
Địa chỉ
- 2a02:418:6017::148 Zurich
- 77.56.48.122 Kilchberg
- 193.151.108.247 Zurich
- 92.105.15.181 Basel
- 46.126.49.103 Buchs / Buchs (Dorf)
- 169.150.197.167 Zurich
- 178.193.180.186 Lucerne
- 146.70.126.44 Zurich
- 178.197.194.5 Bas-Vully
- 93.88.156.53 Zurich
- 213.55.225.121 Zurich
- 178.197.202.30 Basel
- 194.230.145.41 Birmensdorf
- 213.55.221.149 Weiningen
- 178.82.39.139 Bürglen
- 178.38.161.57 Münchenbuchsee
- 178.197.223.218 Bäretswil
- 79.127.207.131 Zurich
- 178.197.223.3 Moutier
- 77.239.53.38 Gerlafingen
- 2a02:1210:4849:7300:c06f:a7ea:19ea:79d9 Bern
- 178.197.206.189 Bern
- 178.197.222.36 Zurich
- 178.197.206.36 Lotzwil
- 172.225.26.19 Zurich
- 178.197.223.125 Zurich
- 138.190.166.141 Brugg
- 178.38.29.15 Safenwil
- 213.55.187.198 Zurich
- 213.55.243.4 Zurich
- 213.55.187.130 Zurich
- 31.10.233.132 Zurich
- 178.197.194.124 Fribourg
- 194.230.158.93 Birmensdorf
- 62.167.162.191 Zurich
- 2001:620:20d0::24 Bern
- 86.111.136.188 Martigny-Ville
- 213.55.225.220 Zurich
- 213.55.184.194 Zurich
- 2804:1510:4005:c300:d181:4b22:6eba:2c52 Morat
- 81.17.16.149 Zurich
- 194.230.146.76 Birmensdorf
- 2a02:1205:501b:7f30:7169:f875:df52:ce4e Zurich
- 213.55.220.31 Geneva
- 213.55.186.239 Zurich
- 178.197.206.171 Grindelwald
- 84.226.25.146 Lucerne
- 213.55.197.106 Gurtnellen
- 31.10.151.220 Zurich
- 213.55.243.152 Zurich
- 194.230.144.197 Birmensdorf
- 178.197.206.135 Frutigen
- 157.143.93.2 Zurich
- 213.55.220.53 Lausanne
- 178.197.202.124 Ettiswil
- 31.10.151.185 Zurich
- 31.10.145.237 Zurich
- 178.197.202.214 Rubigen
- 213.55.244.218 Zurich
- 178.197.194.118 Sankt Niklaus
- 213.55.220.63 Chamoson
- 213.55.187.0 Zurich
- 213.55.185.31 Zurich
- 194.230.161.32 Basel
- 178.38.142.54 Renens
- 213.55.220.106 Chavornay
- 213.55.185.209 Zurich
- 194.230.145.177 Birmensdorf
- 81.201.200.88 Zermatt
- 169.150.197.225 Zurich
- 178.199.213.160 Lausanne
- 31.7.58.90 Zurich
- 178.197.227.118 Zurich
- 169.150.197.168 Zurich
- 213.55.246.206 Zurich
- 172.225.189.129 Geneva
- 178.197.222.221 Widum
- 213.55.185.104 Zurich
- 188.62.125.127 Prilly
- 178.197.219.15 Rapperswil
- 213.55.240.27 Zurich
- 213.55.225.8 Zurich
- 194.230.158.99 Birmensdorf
- 93.88.156.68 Zurich
- 194.156.102.145 Zurich
- 37.46.119.190 Zurich
- 178.197.185.225 Zurich
- 79.142.79.99 Zurich
- 31.10.170.142 Neuchâtel
- 213.55.221.129 Ersigen
- 213.55.223.14 Geneva
- 86.111.138.245 Martigny-Ville
- 140.248.36.30 Bern
- 213.55.225.96 Zurich
- 178.197.194.153 Puplinge
- 104.28.62.88 Zurich
- 178.197.202.235 Kehrsatz
- 213.55.246.47 Zurich
- 185.12.131.127 Bern
- 194.230.161.116 Basel
Truy cập từ Thụy Sĩ — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.