Quốc gia
Địa chỉ IP tại Ecuador
Các địa chỉ đăng ký tại Ecuador (EC) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Ecuador
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Telconet S.A | AS27947 | 3,296 |
| Ufinet Panama S.A. | AS52468 | 1,600 |
| Corporacion Nacional De Telecomunicaciones - CNT EP | AS28006 | 1,121 |
| Ecuadortelecom S.A. | AS27738 | 1,008 |
| SERVICIOS DE TELECOMUNICACIONES SETEL S.A. (XTRIM EC) | AS14522 | 792 |
| Eliana Vanessa Morocho Oña | AS263238 | 486 |
| CONECEL | AS23487 | 477 |
| Puntonet S.A. | AS22724 | 311 |
| PuntoNet S.A | AS22724 | 246 |
| Telealfacom S.A.S. | AS264825 | 170 |
| Otecel S.A. | AS7315 | 158 |
| ETAPA EP | AS27668 | 137 |
| Negocios Y Telefonia Nedetel S.A | AS52468 | 101 |
| Intercommerce S.A | AS271929 | 93 |
| Servitelconet Cia. Ltda. | AS271795 | 89 |
| Intercommerce S.A. | AS271929 | 86 |
| Cbvision S.A. | AS269853 | 84 |
| Otecel S.A | AS19114 | 73 |
| Servitractor S.A. | AS271874 | 70 |
| Otecel S.A. | AS19114 | 65 |
| Punto NET S.A | — | 64 |
| IN.PLANET S. A | AS263792 | 63 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 63 |
| Necusoft Cia. Ltda. | AS262223 | 62 |
| Marvicnet CIA Ltda | AS270049 | 60 |
Địa chỉ
- 190.63.113.52 Quito
- 38.44.109.154 Puerto Francisco de Orellana
- 190.131.129.37 Guayaquil
- 186.209.213.224 Cayambe
- 200.24.158.166 Cuenca
- 45.70.13.65 Ibarra
- 186.121.165.98 Ambato
- 177.234.209.193 Quito
- 186.47.136.103 Ambato
- 177.234.209.84 Quito
- 190.99.79.214 Ambato
- 131.161.222.66 Machala
- 179.51.143.108 Milagro
- 45.71.202.20 Piñas
- 190.63.121.186 Quito
- 201.183.6.101 Guayaquil
- 190.89.128.60 Naranjal
- 190.155.246.110 Tulcán
- 190.63.239.62 Guayaquil
- 186.5.106.172 Macará
- 201.183.100.118 Quito
- 131.196.112.29 Atuntaqui
- 157.100.76.35 Guayaquil
- 190.155.243.74 Tulcán
- 186.178.228.143 Guayaquil
- 186.43.236.63 Cuenca
- 45.230.242.173 Santo Domingo de los Colorados
- 157.100.204.223 Latacunga
- 190.63.212.76 Guayaquil
- 190.89.128.78 Naranjal
- 190.15.134.29 Cuenca
- 148.227.93.230 Quito
- 181.199.42.235 Guayaquil
- 181.78.244.31 Guayaquil
- 138.185.137.244 Tulcán
- 190.107.235.233 Tulcán
- 45.225.105.242 Marcabelí
- 45.179.140.195 Piñas
- 191.99.73.202 Guayaquil
- 200.85.83.203 Quito
- 157.100.198.4 Guayaquil
- 190.131.129.154 Guayaquil
- 45.179.140.200 Piñas
- 45.71.37.73 Atuntaqui
- 186.47.136.88 Ambato
- 102.177.166.60 Quito
- 181.188.239.104 Quito
- 200.24.134.43 Guayaquil
- 45.70.15.123 Ibarra
- 186.178.112.209 Daule
- 193.30.12.222 Manta
- 200.85.80.203 Guayaquil
- 45.171.110.162 Tena
- 167.250.181.66 Guayaquil
- 45.171.111.18 Tena
- 186.70.56.106 Guayaquil
- 190.107.236.139 Tulcán
- 201.183.43.72 Guayaquil
- 191.99.26.137 Quito
- 160.20.166.187 Babahoyo
- 201.183.3.76 Guayaquil
- 157.100.109.147 Guayaquil
- 186.42.19.160 Ibarra
- 190.63.96.235 Guayaquil
- 201.217.116.100 Guayaquil
- 157.100.126.41 Guayaquil
- 45.164.64.85 Loja
- 190.155.88.84 Guayaquil
- 191.99.72.136 Guayaquil
- 128.201.160.10 Sigsig
- 157.100.55.124 Guayaquil
- 157.100.87.79 Quito
- 190.12.151.152 Quininde
- 181.78.199.49 Cuenca
- 190.131.47.223 Guayaquil
- 131.196.9.4 Latacunga
- 191.99.47.29 Guayaquil
- 45.170.47.24 Daule
- 191.99.50.92 Guayaquil
- 45.224.97.122 Portoviejo
- 200.24.149.5 Cuenca
- 186.178.66.211 Manta
- 157.100.168.160 Guayaquil
- 157.100.190.100 Quito
- 186.65.55.202 Quito
- 157.100.55.196 Echeandía
- 190.131.128.35 Quito
- 190.89.45.135 Quito
- 157.100.87.135 Quito
- 157.100.63.140 Pujilí
- 186.121.165.104 Ambato
- 45.188.234.225 Riobamba
- 181.199.44.61 Guayaquil
- 190.83.105.7 El Empalme
- 181.199.40.244 Guayaquil
- 157.100.204.123 Latacunga
- 200.63.107.91 Quito
- 186.42.10.148 Ambato
- 192.140.93.100 Esmeraldas
- 45.164.64.137 Loja
Truy cập từ Ecuador — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.