Quốc gia
Địa chỉ IP tại Ecuador
Các địa chỉ đăng ký tại Ecuador (EC) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Ecuador
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Telconet S.A | AS27947 | 3,299 |
| Ufinet Panama S.A. | AS52468 | 1,603 |
| Corporacion Nacional De Telecomunicaciones - CNT EP | AS28006 | 1,122 |
| Ecuadortelecom S.A. | AS27738 | 1,008 |
| SERVICIOS DE TELECOMUNICACIONES SETEL S.A. (XTRIM EC) | AS14522 | 792 |
| Eliana Vanessa Morocho Oña | AS263238 | 486 |
| CONECEL | AS23487 | 477 |
| Puntonet S.A. | AS22724 | 311 |
| PuntoNet S.A | AS22724 | 246 |
| Telealfacom S.A.S. | AS264825 | 170 |
| Otecel S.A. | AS7315 | 158 |
| ETAPA EP | AS27668 | 137 |
| Negocios Y Telefonia Nedetel S.A | AS52468 | 101 |
| Intercommerce S.A | AS271929 | 93 |
| Servitelconet Cia. Ltda. | AS271795 | 89 |
| Intercommerce S.A. | AS271929 | 86 |
| Cbvision S.A. | AS269853 | 84 |
| Otecel S.A | AS19114 | 73 |
| Servitractor S.A. | AS271874 | 70 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 65 |
| Otecel S.A. | AS19114 | 65 |
| Punto NET S.A | — | 64 |
| IN.PLANET S. A | AS263792 | 63 |
| Necusoft Cia. Ltda. | AS262223 | 62 |
| Marvicnet CIA Ltda | AS270049 | 60 |
Địa chỉ
- 45.70.58.17 Quito
- 190.12.13.19 Quito
- 157.100.173.205 Guayaquil
- 157.100.140.141 Quito
- 186.101.103.249 Atuntaqui
- 45.71.252.81 Loja
- 190.152.130.255 Ambato
- 157.100.204.91 Latacunga
- 157.100.104.117 Guayaquil
- 186.70.225.32 Guayaquil
- 201.182.242.240 Cuenca
- 138.185.136.164 Tulcán
- 45.71.38.91 Alausí
- 45.70.199.39 Buena Fe
- 45.163.205.68 Ventanas
- 45.169.146.242 Cayambe
- 190.63.241.78 Guayaquil
- 45.236.169.62 Guayaquil
- 45.236.143.192 Guayaquil
- 45.71.113.99 Guayaquil
- 190.63.121.77 Quito
- 191.99.50.240 Guayaquil
- 190.63.117.139 Quito
- 191.100.96.111 Cuenca
- 149.50.200.58 Quito
- 95.214.114.9 Quito
- 157.100.53.151 Guayaquil
- 131.161.221.54 Machala
- 191.99.30.183 Guayaquil
- 191.100.103.239 Cuenca
- 193.30.14.204 Manta
- 45.171.110.133 Tena
- 200.24.139.36 Biblián
- 190.63.240.203 Guayaquil
- 45.186.6.50 Quito
- 200.24.139.13 Biblián
- 45.161.35.172 Zamora
- 179.49.34.127 Quito
- 186.42.19.55 Ibarra
- 177.234.209.201 Quito
- 157.100.74.135 Quito
- 186.66.123.0 Quito
- 2800:370:134:c870:414c:d30:a958:f212 Riobamba
- 179.49.33.205 Quito
- 186.47.183.159 Quito
- 190.63.239.225 Guayaquil
- 181.198.10.163 Guayaquil
- 45.173.229.17 Quito
- 45.230.241.204 Santo Domingo de los Colorados
- 191.99.66.158 Ambato
- 45.71.187.22 Naranjito
- 177.53.212.218 Quito
- 216.131.115.203 Quito
- 177.53.213.130 Quito
- 186.47.182.194 Quito
- 186.178.112.44 Daule
- 190.131.29.119 Guayaquil
- 59.153.47.108 Quito
- 191.99.28.88 Guayaquil
- 200.50.235.128 Quito
- 167.250.181.248 Guayaquil
- 157.100.105.235 Guayaquil
- 45.236.104.138 Quito
- 200.24.132.117 Guayaquil
- 191.99.56.191 Quito
- 181.196.69.127 Quito
- 191.99.26.94 Quito
- 200.55.252.252 Machala
- 191.99.10.180 Guayaquil
- 45.162.72.34 Quito
- 190.131.28.45 Guayaquil
- 191.99.26.60 Quito
- 186.43.178.165 Cuenca
- 191.100.164.61 Cuenca
- 190.99.75.226 Ambato
- 179.51.137.44 Macas
- 45.224.153.135 Atacames
- 186.121.165.38 Ambato
- 186.178.66.88 Manta
- 186.42.19.57 Ibarra
- 157.100.197.70 Guayaquil
- 157.100.41.230 Guayaquil
- 190.63.169.134 Guayaquil
- 190.242.106.22 Quito
- 190.242.106.62 Quito
- 45.225.105.90 Marcabelí
- 149.50.197.225 Quito
- 177.234.217.243 Quito
- 45.225.47.165 Riobamba
- 193.30.15.212 Manta
- 45.163.204.82 Santa Elena
- 190.131.140.169 Guayaquil
- 157.100.199.129 Guayaquil
- 45.239.50.7 Machala
- 45.187.2.20 Santa Elena
- 186.178.112.145 Daule
- 157.100.197.73 Guayaquil
- 45.225.105.169 Machala
- 186.65.20.216 Guayaquil
- 177.234.230.230 Pasaje
Truy cập từ Ecuador — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.