Quốc gia
Địa chỉ IP tại Ai Cập
Các địa chỉ đăng ký tại Ai Cập (EG) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Ai Cập
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| TE Data | AS8452 | 7,441 |
| Vodafone Data | AS36935 | 1,196 |
| Vodafone Data | AS24835 | 746 |
| The Egyptian Company for Mobile Services | AS37069 | 559 |
| Etisalat Misr Mobile BB | AS36992 | 401 |
| LINKdotNET AS number | AS24863 | 330 |
| Etisalat Misr | AS36992 | 286 |
| Link Egypt (Link.NET) | AS24863 | 132 |
| Vodafone Data - Egypt | AS24835 | 100 |
| Etisalat Fixed BB | AS36992 | 88 |
| Etisalat | AS36992 | 68 |
| Orange Egypt | AS37069 | 57 |
| The Egyptian Company Mobile Services (Mobinil) | AS37069 | 57 |
| M247 Europe SRL | AS9009 | 37 |
| TE-AS | AS8452 | 35 |
| EgyNet Network | AS36992 | 30 |
| Etisalat FBB | AS36992 | 16 |
| GSL Networks Pty LTD | AS137409 | 14 |
| Network Mobile Web | AS36992 | 14 |
| Eti-Mob | AS36992 | 14 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 14 |
| Nile Online | AS36992 | 14 |
| Enterprise | AS36992 | 10 |
| Kaopu Cloud HK Limited | AS154177 | 10 |
| Datacamp Limited | AS212238 | 8 |
Địa chỉ
- 197.38.89.131 Sohag
- 156.199.133.123 Shibīn al Kawm
- 196.202.8.186 Cairo
- 197.59.207.34 Mallawī
- 197.49.208.114 Giza
- 102.47.141.194 Cairo
- 156.221.82.12 Tanta
- 197.47.29.166 Giza
- 41.42.171.209 Cairo
- 196.141.116.64 Port Said
- 197.196.100.107 Cairo
- 197.52.0.234 Cairo
- 156.200.114.10 Cairo
- 41.33.39.4 Giza
- 41.69.81.17 Cairo
- 41.36.93.176 Cairo
- 196.157.69.135 Cairo
- 196.137.196.167 Cairo
- 197.32.182.171 Cairo
- 154.178.219.66 Al Fayyum
- 41.38.121.111 Cairo
- 196.151.21.63 Cairo
- 156.203.232.210 Tanta
- 197.135.182.129 Helwan
- 156.199.47.122 Cairo
- 154.183.21.160 Damanhur
- 41.40.193.127 Madīnat as Sādāt
- 196.151.79.197 Cairo
- 156.203.210.60 Tanta
- 156.217.39.229 Madīnat as Sādāt
- 156.217.40.187 Madīnat as Sādāt
- 156.217.221.124 Giza
- 41.239.90.13 Alexandria
- 156.206.100.218 Ismailia
- 156.201.48.39 Madīnat an Naşr
- 196.154.102.128 Zagazig
- 156.198.216.128 Cairo
- 45.242.191.185 Alexandria
- 197.35.10.102 Al Mansurah
- 156.209.73.40 Asyut
- 41.235.164.206 Cairo
- 156.204.62.55 Cairo
- 197.35.130.5 Al Mansurah
- 196.150.225.105 Hurghada
- 196.137.26.54 Cairo
- 102.43.40.120 Cairo
- 197.38.75.32 Sohag
- 156.197.154.70 Al Mansurah
- 196.136.143.197 Cairo
- 156.199.177.129 Menouf
- 156.197.175.191 Al Mansurah
- 197.151.82.2 Madīnat as Sādāt
- 156.197.224.127 Giza
- 156.221.16.68 Tanta
- 105.196.211.116 Cairo
- 197.32.61.123 Mīt Ghamr
- 105.32.218.181 Cairo
- 41.39.150.220 Cairo
- 197.50.202.44 Cairo
- 156.215.117.93 Cairo
- 154.184.165.43 Cairo
- 196.129.183.26 Alexandria
- 197.48.115.230 Alexandria
- 196.153.111.67 Cairo
- 197.193.6.239 Al Mansurah
- 154.182.81.46 Banī Suwayf
- 197.43.63.153 Tanta
- 156.221.8.201 Tanta
- 41.33.36.215 Giza
- 196.150.10.35 Quweisna
- 102.45.105.19 Cairo
- 154.183.11.248 Damanhur
- 156.209.175.224 Asyut
- 156.213.139.87 Cairo
- 197.59.120.59 Minya
- 156.217.65.135 Abū Ḩummuş
- 197.161.42.164 Cairo
- 197.38.9.193 Sohag
- 102.44.105.229 Alexandria
- 156.202.149.37 Hurghada
- 156.205.192.168 Cairo
- 197.56.116.157 Giza
- 156.196.188.198 Giza
- 156.196.217.245 Giza
- 197.43.112.160 Tanta
- 41.36.109.104 Cairo
- 197.50.15.31 Cairo
- 185.153.150.14 Cairo
- 156.221.35.243 Tanta
- 197.63.219.145 Damanhur
- 196.153.188.73 Cairo
- 197.57.50.36 Cairo
- 196.153.130.139 Cairo
- 196.133.162.158 Cairo
- 156.202.234.227 Sharm el Sheikh
- 197.54.27.48 Port Said
- 197.39.59.99 Toukh
- 102.42.134.132 Cairo
- 41.236.116.55 Al ‘Arīsh
- 156.221.161.232 Aswān
Truy cập từ Ai Cập — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.