Quốc gia
Địa chỉ IP tại Ai Cập
Các địa chỉ đăng ký tại Ai Cập (EG) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Ai Cập
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| TE Data | AS8452 | 7,479 |
| Vodafone Data | AS36935 | 1,208 |
| Vodafone Data | AS24835 | 748 |
| The Egyptian Company for Mobile Services | AS37069 | 563 |
| Etisalat Misr Mobile BB | AS36992 | 401 |
| LINKdotNET AS number | AS24863 | 331 |
| Etisalat Misr | AS36992 | 288 |
| Link Egypt (Link.NET) | AS24863 | 134 |
| Vodafone Data - Egypt | AS24835 | 100 |
| Etisalat Fixed BB | AS36992 | 89 |
| Etisalat | AS36992 | 69 |
| Orange Egypt | AS37069 | 57 |
| The Egyptian Company Mobile Services (Mobinil) | AS37069 | 57 |
| M247 Europe SRL | AS9009 | 37 |
| TE-AS | AS8452 | 35 |
| EgyNet Network | AS36992 | 30 |
| Etisalat FBB | AS36992 | 16 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 14 |
| Network Mobile Web | AS36992 | 14 |
| GSL Networks Pty LTD | AS137409 | 14 |
| Eti-Mob | AS36992 | 14 |
| Nile Online | AS36992 | 14 |
| Enterprise | AS36992 | 10 |
| Kaopu Cloud HK Limited | AS154177 | 10 |
| Datacamp Limited | AS212238 | 9 |
Địa chỉ
- 197.54.153.245 Zagazig
- 197.57.244.137 Cairo
- 105.207.140.177 Cairo
- 196.136.122.120 Cairo
- 197.33.96.212 Giza
- 196.154.62.75 Cairo
- 156.203.105.184 Luxor
- 196.137.181.73 Cairo
- 156.207.26.233 Qina
- 156.221.164.163 Aswān
- 197.38.217.46 Sohag
- 197.43.45.80 Tanta
- 197.37.228.58 Cairo
- 197.38.42.25 Sohag
- 197.32.39.122 Cairo
- 196.137.168.235 Cairo
- 154.185.120.35 Al Maḩallah al Kubrá
- 197.62.221.49 Giza
- 197.54.34.58 Port Said
- 41.32.57.86 Cairo
- 41.46.33.219 Al Fayyum
- 41.36.39.10 Giza
- 156.202.62.139 Suez
- 197.32.145.142 Al Mansurah
- 41.36.31.174 Giza
- 41.35.243.18 Alexandria
- 154.178.229.31 Al Fayyum
- 196.137.207.82 Cairo
- 156.197.47.88 Al Mansurah
- 197.133.161.231 Alexandria
- 102.191.160.100 Cairo
- 84.36.35.197 El Shorouk
- 197.59.167.131 Minya
- 156.202.128.223 Hurghada
- 102.44.186.63 Alexandria
- 197.56.125.169 Giza
- 197.133.95.21 Giza
- 156.218.148.215 Alexandria
- 102.188.115.242 Cairo
- 197.60.27.75 Banhā
- 156.220.72.222 Giza
- 197.46.49.11 Giza
- 197.62.240.0 Giza
- 197.38.136.198 Sohag
- 41.233.107.128 Asyut
- 197.54.246.224 Cairo
- 102.41.175.113 Cairo
- 2c0f:fc89:801d:ed2e:1:0:2d0e:64e2 Cairo
- 41.43.101.39 Giza
- 156.207.117.129 Qina
- 196.150.24.105 Cairo
- 154.184.96.123 Cairo
- 156.202.97.133 Suez
- 196.221.183.10 Dumyāţ al Jadīdah
- 196.137.26.192 Cairo
- 156.202.61.112 Suez
- 41.41.33.13 Cairo
- 156.199.158.52 Ash Shuhada'
- 197.57.8.54 Cairo
- 41.69.182.105 Alexandria
- 197.121.194.151 Giza
- 156.199.203.41 Cairo
- 102.46.6.184 Cairo
- 102.42.10.58 Cairo
- 156.195.35.199 Cairo
- 41.33.191.220 Cairo
- 156.210.129.62 Zagazig
- 41.69.59.42 Alexandria
- 217.53.65.46 Cairo
- 154.187.253.109 Cairo
- 154.191.146.199 El Shorouk
- 154.189.202.219 Cairo
- 156.216.1.123 Cairo
- 196.128.152.24 Cairo
- 156.217.67.158 Abū Ḩummuş
- 156.201.73.35 Banhā
- 156.211.15.183 Zagazig
- 41.234.219.204 Cairo
- 2c0f:fc89:123:f4d:3133:e32b:2469:c189 Cairo
- 45.242.82.59 Zagazig
- 197.63.9.206 Damietta
- 196.132.40.91 Cairo
- 45.242.67.94 Zagazig
- 156.210.184.205 Zagazig
- 156.163.60.221 Alexandria
- 196.159.3.109 Alexandria
- 156.207.92.226 Qina
- 102.43.13.191 Ismailia
- 197.36.1.243 Cairo
- 156.202.184.60 Hurghada
- 197.37.58.7 Cairo
- 41.47.65.32 Alexandria
- 154.179.222.179 Giza
- 41.238.129.72 Cairo
- 41.176.110.24 Ţahţā
- 41.237.168.178 Cairo
- 41.233.154.158 Cairo
- 154.183.34.24 Kafr ad Dawwār
- 197.63.175.120 Damietta
- 197.41.91.88 Cairo
Truy cập từ Ai Cập — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.