Quốc gia
Địa chỉ IP tại Tây Ban Nha
Các địa chỉ đăng ký tại Tây Ban Nha (ES) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Tây Ban Nha
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Digi Spain Telecom S.A | AS57269 | 13,057 |
| Telefonica de Espana SAU | AS3352 | 7,639 |
| Vodafone Espana S.A.U. | AS12430 | 5,503 |
| Orange Spain | AS12479 | 5,003 |
| Xtra Telecom S.A. | AS15704 | 4,581 |
| XFERA Moviles S.A | AS15704 | 4,433 |
| UNI2 | AS12479 | 3,935 |
| Ono | AS6739 | 2,729 |
| RIMA (Red IP Multi Acceso) | AS3352 | 2,592 |
| Orange Espagne SA | AS12479 | 2,282 |
| Vodafone Global Enterprise Inc. | AS12430 | 1,421 |
| Telefonica De Espana S.A.U. | AS3352 | 1,375 |
| YIF Network | AS12479 | 1,237 |
| VODAFONE-NETWORK | AS12430 | 1,209 |
| Euskaltel S.A. | AS12338 | 1,159 |
| Xtra Telecom S.A | AS15704 | 1,075 |
| DIGISPAINTELECOM | AS57269 | 984 |
| Ono | AS12430 | 914 |
| AVATEL TELECOM, SA | AS200845 | 914 |
| UNI2-NET- Orange Spain Network | AS12479 | 843 |
| DIGI SPAIN TELECOM | AS8708 | 822 |
| Comunitel Global | AS12430 | 723 |
| Vodafone-BB Global | AS12430 | 639 |
| Ibercom Telecom | AS15704 | 623 |
| Uni2 1 | AS12479 | 562 |
Địa chỉ
- 95.127.39.6 Argentona
- 90.167.158.230 Málaga
- 79.117.181.204 Palma
- 45.133.138.141 Pioz
- 79.116.168.99 Vitoria-Gasteiz
- 89.40.86.65 Hellín
- 47.58.178.156 Madrid
- 95.169.230.214 Gijón
- 46.222.170.30 Madrid
- 90.166.52.121 Pontevedra
- 79.117.77.50 Burgos
- 62.36.105.64 San Fernando de Henares
- 188.78.108.231 Talavera de la Reina
- 90.167.158.153 Málaga
- 2a09:bac2:3100:191::28:b7 Las Palmas
- 2.57.131.189 Vic
- 188.26.198.150 Castelló de la Plana
- 85.56.251.238 Majadahonda
- 37.29.211.53 Zamora
- 83.58.87.137 Valladolid
- 31.4.183.112 Madrid
- 89.43.198.2 Motril
- 81.0.40.185 Madrid
- 91.117.234.124 Vigo
- 91.116.102.110 A Coruña
- 47.60.50.112 Barcelona
- 79.117.77.105 Majadahonda
- 188.85.169.34 Costacabana
- 89.40.86.129 Hellín
- 81.0.42.210 Madrid
- 91.126.178.44 Torremegía
- 212.225.225.57 Málaga
- 85.52.72.86 Bilbao
- 77.211.4.8 Alcobendas
- 5.254.31.211 Madrid
- 45.15.118.149 Bujalance
- 139.47.53.66 A Coruña
- 188.241.102.100 Torrevieja
- 79.116.105.4 El Grao
- 47.60.34.220 Madrid
- 90.167.195.192 Madrid
- 81.9.209.181 A Coruña
- 85.87.7.183 Barcelona
- 79.117.160.172 Lugo
- 84.125.109.8 Málaga
- 213.194.158.9 Granada
- 2.140.235.230 Pastoriza
- 149.74.105.59 Badalona
- 95.17.61.7 Barcelona
- 85.87.221.175 Madrid
- 79.116.227.136 Burgos
- 37.135.147.83 El Campello
- 94.73.32.104 Madrid
- 2.155.6.66 Talavera de la Reina
- 149.74.226.150 Silla
- 31.221.229.126 Zarautz
- 79.117.160.69 Las Rozas de Madrid
- 77.208.166.141 Alicante
- 83.51.254.208 Barcelona
- 62.57.196.168 Almería
- 79.117.106.128 Bimenes
- 79.116.159.81 Elche
- 213.181.88.154 Elche
- 31.4.245.25 Seville
- 66.81.178.4 Málaga
- 128.65.157.155 Ronda
- 79.117.110.106 Córdoba
- 90.166.193.172 Las Palmas de Gran Canaria
- 213.177.199.252 Logroño
- 178.237.232.116 Valencia
- 172.225.212.120 Las Palmas de Gran Canaria
- 31.4.226.123 Barcelona
- 185.237.174.107 Daimús
- 79.116.99.138 Paterna
- 79.117.156.113 Alcalá de Henares
- 188.85.36.71 Valencia
- 45.13.200.49 San Miguel
- 88.27.112.6 Madrid
- 212.227.32.194 Madrid
- 93.156.203.196 Madrid
- 213.177.199.123 Vigo
- 81.41.159.63 Badajoz
- 79.117.75.253 Serón
- 88.9.54.24 Pamplona
- 89.129.98.214 Telde
- 95.123.27.162 Soria
- 185.137.142.218 Mijas
- 80.103.136.25 Madrid
- 78.136.106.68 Elda
- 79.117.67.186 Seville
- 95.124.221.5 Barcelona
- 85.53.76.180 Paterna
- 79.117.193.172 Villanueva de la Cañada
- 46.6.56.161 Valencia
- 83.33.104.24 Mérida
- 45.154.206.192 Barcelona
- 79.117.70.229 Ciudad Lineal
- 85.86.58.221 El Astillero
- 81.0.43.124 Madrid
- 90.167.203.187 Madrid
Truy cập từ Tây Ban Nha — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.