Quốc gia
Địa chỉ IP tại Ghana
Các địa chỉ đăng ký tại Ghana (GH) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Ghana
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Scancom [MTNGhana] Mobile Subscribers | AS30986 | 2,461 |
| Vodafone Ghana | AS29614 | 454 |
| Scancom Limited | AS30986 | 315 |
| Vodafone Ghana MBB | AS29614 | 255 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 77 |
| Airtel Ghana Limited | AS37030 | 51 |
| Scancom Ltd. | AS30986 | 40 |
| Vodafone Ghana AS International Transit | AS29614 | 38 |
| Vodafone Ghana IP Service | AS29614 | 34 |
| Fixed Broadband dynamic | AS29614 | 17 |
| 3D WIRELESS PLUS LIMITED | AS328494 | 15 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 10 |
| Maxinet Broadband | AS329169 | 7 |
| Airtel Ghana | AS37030 | 5 |
| Surfline Block1 | — | 5 |
| Vodafone Ghana FBB | AS29614 | 4 |
| GSL Networks Pty LTD | AS137409 | 4 |
| Tizeti Network Ghana Limited | AS328717 | 4 |
| Fixed Broadband | AS29614 | 3 |
| UG 1 | AS37074 | 3 |
| TELEDATAICT | AS35091 | 3 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 3 |
| AS number for Africa Online Ghana | AS29340 | 2 |
| Vobiss Solutions Limited | AS328659 | 2 |
| Airtel Ghana | AS37140 | 2 |
Địa chỉ
- 154.161.229.204 Kumasi
- 41.204.44.68 Accra
- 154.161.174.178 Accra
- 154.161.45.99 Accra
- 154.161.255.89 Kumasi
- 41.204.44.44 Accra
- 154.161.10.250 Accra
- 154.161.249.109 Kumasi
- 102.176.94.186 Accra
- 102.176.94.211 Accra
- 154.161.188.216 Accra
- 154.161.119.116 Accra
- 154.161.187.45 Accra
- 154.161.189.150 Accra
- 154.161.164.197 Accra
- 41.204.44.215 Accra
- 154.161.108.222 Kumasi
- 102.176.77.235 Accra
- 154.161.239.194 Kumasi
- 154.161.174.116 Accra
- 154.161.148.107 Accra
- 41.204.44.75 Accra
- 41.204.44.45 Accra
- 197.251.240.74 Accra
- 102.176.75.123 Accra
- 154.161.126.27 Accra
- 154.161.150.146 Accra
- 154.161.254.155 Kumasi
- 41.204.44.127 Accra
- 102.176.94.253 Accra
- 102.176.94.23 Accra
- 102.176.94.248 Accra
- 41.139.16.8 Accra
- 143.105.209.178 Accra
- 154.160.1.73 Accra
- 154.161.187.191 Accra
- 102.176.65.206 Accra
- 154.161.106.68 Kumasi
- 41.204.44.7 Accra
- 154.161.254.255 Kumasi
- 41.204.44.252 Accra
- 102.176.94.242 Accra
- 154.161.102.231 Accra
- 154.161.224.81 Kumasi
- 102.176.94.50 Accra
- 154.161.45.192 Accra
- 154.161.126.103 Accra
- 41.204.44.32 Accra
- 143.105.209.78 Accra
- 197.251.240.172 Accra
- 197.251.240.11 Accra
- 154.161.121.216 Accra
- 102.176.94.52 Accra
- 154.161.102.141 Accra
- 154.161.24.251 Accra
- 154.161.137.23 Accra
- 102.176.80.28 Accra
- 154.161.225.213 Kumasi
- 41.242.137.8 Accra
- 154.161.4.227 Accra
- 197.251.240.236 Accra
- 154.161.189.0 Accra
- 154.161.106.195 Kumasi
- 102.176.65.131 Accra
- 154.161.225.67 Kumasi
- 41.204.44.55 Accra
- 154.161.253.84 Kumasi
- 41.210.22.170 Accra
- 154.161.145.107 Accra
- 41.204.44.69 Accra
- 41.204.44.240 Accra
- 154.161.234.95 Kumasi
- 154.162.27.187 Accra
- 154.161.86.216 Accra
- 154.162.17.14 Accra
- 154.162.93.137 Accra
- 154.161.4.236 Accra
- 154.161.2.33 Accra
- 154.161.243.178 Kumasi
- 154.161.67.5 Accra
- 154.160.17.42 Accra
- 102.176.95.4 Accra
- 154.162.97.166 Accra
- 154.162.4.145 Accra
- 154.160.19.146 Accra
- 154.161.92.221 Accra
- 102.176.94.181 Accra
- 154.161.143.144 Accra
- 154.161.169.224 Accra
- 102.223.21.182 Accra
- 154.161.2.62 Accra
- 154.161.24.244 Accra
- 154.161.8.94 Accra
- 154.161.228.238 Kumasi
- 41.204.44.41 Accra
- 154.161.4.133 Accra
- 154.161.169.98 Accra
- 154.161.185.63 Accra
- 154.161.122.233 Accra
- 197.251.154.191 Accra
Truy cập từ Ghana — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.