Quốc gia
Địa chỉ IP tại Ấn Độ
Các địa chỉ đăng ký tại Ấn Độ (IN) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Ấn Độ
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Reliance Jio Infocomm Limited | AS55836 | 15,808 |
| Bharti Airtel Limited | AS45609 | 5,698 |
| Bharti Airtel | AS45609 | 4,029 |
| RELIANCEJIO | AS55836 | 2,315 |
| Bharti Airtel | AS24560 | 1,419 |
| Bharti Airtel Ltd | AS45609 | 897 |
| Vodafone Idea Ltd. | AS38266 | 817 |
| Vodafone Essar Limited-Value Added Services | AS38266 | 706 |
| Bharti Airtel Limited | AS24560 | 630 |
| BSNL Internet | AS9829 | 514 |
| Idea Cellular Ltd | AS45271 | 348 |
| BHARTI | AS24560 | 326 |
| Vodafone Idea Ltd. | AS45271 | 308 |
| Reliance Jio Infocomm Ltd | AS55836 | 274 |
| Idea Cellular Limited | AS45271 | 239 |
| Vodafone Essar Limited | AS38266 | 194 |
| Hathway IP over Cable Internet Access | AS17488 | 183 |
| Excitel Broadband Private Limited | AS133982 | 174 |
| Idea Cellular Ltd | — | 171 |
| Bharti Airtel | — | 148 |
| BHARTI Airtel LTD. | AS24560 | 144 |
| Tata Play Broadband Private Limited | AS134674 | 132 |
| BHARTI-AIRTEL-LTD-MOBILITY-SERVICES | — | 132 |
| BHARTI | AS45609 | 131 |
| Alliance Broadband Services | AS23860 | 129 |
Địa chỉ
- 157.48.210.83 Udaipur
- 2402:8100:2656:b32e:6c78:990d:3158:12f4 Patna
- 223.189.198.73 Gorakhpur
- 122.161.53.100 Noida
- 152.57.147.66 Hyderabad
- 223.233.64.203 Noida
- 42.108.23.2 Gurugram
- 103.171.181.133 Navi Mumbai
- 106.222.200.4 Bengaluru
- 43.248.243.217 New Delhi
- 152.58.47.15 Mumbai
- 49.156.85.236 Amritsar
- 152.59.41.173 Ahmedabad
- 49.47.10.34 Raipur
- 152.59.3.19 Vadodara
- 106.222.210.159 Mumbai
- 106.196.19.211 Bengaluru
- 1.38.50.63 Faridabad
- 14.98.153.166 Bengaluru Urban
- 157.35.26.39 Patna
- 14.194.174.250 Gurugram
- 106.205.190.146 Kanpur
- 160.238.92.136 Kolkata
- 152.58.102.121 Fatehābād
- 157.35.27.42 Patna
- 223.233.64.133 Noida
- 2a09:bac1:36a0:8::2a7:bb Jaipur
- 152.57.90.247 Chennai
- 103.79.171.76 New Delhi
- 223.237.131.238 Marhaura
- 49.47.69.60 Delhi
- 223.176.61.148 Ranchi
- 157.41.243.74 Cuttack
- 1.38.54.15 Delhi
- 47.11.93.13 Bānkura
- 152.58.7.118 Kolhāpur
- 223.187.31.206 Hyderabad
- 223.181.106.208 Bengaluru
- 148.153.140.189 Mumbai
- 42.108.238.221 Pune
- 106.219.251.120 Kolkata
- 223.181.15.6 Kochi
- 152.58.130.211 Lucknow
- 223.237.133.243 Patna
- 152.59.86.76 Morādābād
- 106.219.234.183 New Delhi
- 223.237.151.177 Chāngsāri
- 223.239.104.17 Dimāpur
- 103.165.115.198 Kolkata
- 49.36.18.180 Bhopal
- 157.49.150.244 Bhiwāni
- 171.60.236.86 Guwahati
- 47.9.136.102 Delhi
- 49.42.103.121 Dimāpur
- 106.206.233.139 Chandigarh
- 49.42.244.172 Dimāpur
- 223.184.146.82 Gangtok
- 103.103.174.244 Kozhikode
- 117.98.108.87 Jammu
- 27.60.130.161 Chandigarh
- 152.59.7.20 Solapur
- 42.104.155.50 Kochi
- 103.103.174.245 Kozhikode
- 106.76.236.226 Rudrapur
- 183.82.237.24 Hyderabad
- 223.176.56.182 Patna
- 103.16.29.127 Delhi
- 106.205.161.190 Kochi
- 152.58.19.228 Pune
- 45.137.126.21 Chennai
- 106.219.195.59 Pur
- 106.219.224.89 New Delhi
- 42.105.234.39 Jaipur
- 43.229.90.89 Thrissur
- 182.79.164.2 New Delhi
- 49.47.143.170 Shillong
- 38.137.57.66 Ludhiana
- 183.83.160.74 Hanamkonda
- 27.59.93.13 Ahmedabad
- 49.37.116.100 Bhubaneswar
- 47.15.155.241 Jalandhar
- 106.221.119.32 Itanagar
- 152.58.115.225 New Delhi
- 122.175.134.239 Indore
- 47.11.253.137 Murshidābād
- 45.127.121.8 Kalyān
- 223.237.151.254 Chāngsāri
- 31.14.72.50 New Delhi
- 103.176.184.123 Kozhikode
- 203.81.243.151 Delhi
- 49.15.228.248 Pune
- 27.59.68.91 New Delhi
- 171.48.97.50 Bengaluru
- 1.22.223.21 Ahmedabad
- 43.250.157.245 Ahmedabad
- 152.56.137.172 Murshidābād
- 187.127.128.163 Mumbai
- 152.57.91.102 Chennai
- 106.195.47.89 Dharapuram
- 152.59.40.192 Ahmedabad
Truy cập từ Ấn Độ — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.