Quốc gia
Địa chỉ IP tại Ấn Độ
Các địa chỉ đăng ký tại Ấn Độ (IN) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Ấn Độ
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Reliance Jio Infocomm Limited | AS55836 | 15,724 |
| Bharti Airtel Limited | AS45609 | 5,661 |
| Bharti Airtel | AS45609 | 4,020 |
| RELIANCEJIO | AS55836 | 2,312 |
| Bharti Airtel | AS24560 | 1,414 |
| Bharti Airtel Ltd | AS45609 | 884 |
| Vodafone Idea Ltd. | AS38266 | 808 |
| Vodafone Essar Limited-Value Added Services | AS38266 | 703 |
| Bharti Airtel Limited | AS24560 | 627 |
| BSNL Internet | AS9829 | 512 |
| Idea Cellular Ltd | AS45271 | 347 |
| BHARTI | AS24560 | 325 |
| Vodafone Idea Ltd. | AS45271 | 304 |
| Reliance Jio Infocomm Ltd | AS55836 | 273 |
| Idea Cellular Limited | AS45271 | 239 |
| Vodafone Essar Limited | AS38266 | 194 |
| Hathway IP over Cable Internet Access | AS17488 | 181 |
| Excitel Broadband Private Limited | AS133982 | 173 |
| Idea Cellular Ltd | — | 171 |
| Bharti Airtel | — | 148 |
| BHARTI Airtel LTD. | AS24560 | 144 |
| Tata Play Broadband Private Limited | AS134674 | 132 |
| BHARTI | AS45609 | 131 |
| Alliance Broadband Services | AS23860 | 131 |
| BHARTI-AIRTEL-LTD-MOBILITY-SERVICES | — | 131 |
Địa chỉ
- 106.219.155.179 New Delhi
- 152.58.56.184 Navi Mumbai
- 152.59.82.95 Chandigarh
- 152.58.2.9 Mumbai
- 106.202.126.102 Surat
- 152.56.137.222 Murshidābād
- 157.42.250.221 Bāra
- 2a09:bac5:3bf1:25d7::3c5:d Dispur
- 45.250.48.58 Kolkata
- 152.58.188.168 Patna
- 49.14.156.231 New Delhi
- 157.46.77.203 Vēngād
- 223.233.69.74 Dehradun
- 103.141.112.63 Mangaluru
- 117.96.23.206 Salempur
- 106.221.158.30 Cuttack
- 157.49.40.145 New Delhi
- 117.231.193.34 Guntur
- 152.59.185.10 Prayagraj
- 106.196.19.215 Bengaluru
- 152.59.18.127 Jūnāgadh
- 42.108.112.31 Rajkot
- 45.124.7.104 Kolkata
- 182.69.177.140 New Delhi
- 152.58.37.149 Surat
- 106.216.233.58 Bengaluru
- 27.5.91.237 Chennai
- 152.58.35.233 Ahmedabad
- 106.78.36.48 Nashik
- 103.110.16.81 New Delhi
- 27.56.8.118 Churāchāndpur
- 49.36.18.249 Bhopal
- 47.29.30.79 Navi Mumbai
- 171.48.89.32 Chumukedima
- 152.56.128.125 Jamshedpur
- 152.56.135.140 Patna
- 103.50.150.14 New Delhi
- 152.59.19.252 Jūnāgadh
- 152.58.1.100 Mumbai
- 47.11.110.164 Rajkot
- 152.58.36.86 Surat
- 152.58.129.242 Lucknow
- 171.79.51.3 Chennai
- 49.14.158.8 New Delhi
- 152.59.87.40 Meerut
- 49.35.211.234 Kotma
- 103.26.207.203 Delhi
- 117.254.165.89 Unnikulam
- 152.56.147.34 Lucknow
- 42.104.152.40 Kochi
- 106.192.63.96 Mumbai
- 139.5.230.194 Kolkata
- 114.31.183.88 Rewāri
- 157.35.2.106 Bengaluru
- 152.59.173.34 Varanasi
- 163.70.144.35 Mumbai
- 49.37.103.202 Guwahati
- 157.49.127.59 New Delhi
- 47.31.78.15 Darkha
- 171.48.95.13 Mumbai
- 152.58.56.253 Kareli
- 103.38.68.167 Mumbai
- 157.49.71.105 Agra
- 152.58.145.231 Guwahati
- 157.38.243.96 Jaipur
- 42.108.147.166 Kolkata
- 1.39.134.98 Bengaluru
- 152.57.60.249 Mangaluru
- 2401:4900:5292:cc5f:a1f4:2303:b9f8:5adf Pune
- 49.37.176.17 Bengaluru
- 202.66.166.44 Gurugram
- 152.59.174.37 Varanasi
- 65.20.74.215 Mumbai
- 152.59.205.164 Hyderabad
- 106.205.162.165 Kochi
- 117.99.216.22 Guwahati
- 157.34.12.47 Indore
- 49.207.213.253 Bengaluru
- 122.183.40.223 New Delhi
- 49.43.7.76 Indore
- 223.185.30.130 Kolkata
- 223.184.146.96 Gangtok
- 47.29.166.232 Greater Noida
- 152.59.190.53 Varanasi
- 157.33.2.47 Jaipur
- 47.11.248.12 Murshidābād
- 148.113.47.160 Mumbai
- 152.58.87.193 Delhi
- 103.211.19.200 Lucknow
- 152.59.65.158 Ludhiana
- 103.147.31.151 Hojāi
- 111.223.26.85 New Delhi
- 152.58.114.177 New Delhi
- 110.226.225.35 Shahjahanpur
- 106.219.25.74 Bengaluru
- 152.59.184.63 Prayagraj
- 42.105.39.189 Gangtok
- 42.104.161.37 Surat
- 171.48.94.132 Mumbai
- 103.186.15.198 Mumbai
Truy cập từ Ấn Độ — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.