Quốc gia
Địa chỉ IP tại Ý
Các địa chỉ đăng ký tại Ý (IT) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Ý
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| INFOSTRADA | AS1267 | 3,880 |
| Vodafone | AS30722 | 3,222 |
| Iliad Italia | AS29447 | 2,127 |
| Telecom Italia Mobile | AS16232 | 1,930 |
| Fastweb Networks | AS12874 | 1,374 |
| INTERBUSINESS | AS3269 | 1,109 |
| Telecom Italia S.p.A. TIN EASY LITE | AS3269 | 789 |
| Telecom Italia S.p.A. | AS3269 | 494 |
| Fastweb SpA | AS12874 | 473 |
| IP VDF | AS30722 | 433 |
| VODAFONE-IT into | AS30722 | 313 |
| Sky Italia | AS210278 | 288 |
| WIND Telecomunicazioni S.p.A | AS1267 | 261 |
| Wind TRE S.P.A. | AS1267 | 250 |
| EOLO S.p.A | AS35612 | 210 |
| Wind Telecomunicazioni S.p.A. | AS1267 | 162 |
| ENEL S.p.A | AS202098 | 158 |
| Telecom Italia S.p.A | AS3269 | 148 |
| Tiscali Italia SpA | AS8612 | 136 |
| Wind TRE S.P.A | AS1267 | 133 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 130 |
| INTERBUSINESS | — | 125 |
| M247 Europe SRL | AS9009 | 121 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 119 |
| GPRS mobile customers only | AS30722 | 108 |
Địa chỉ
- 79.30.185.82 Cervia
- 37.181.195.208 Penne
- 151.36.69.75 Florence
- 151.21.146.80 Milan
- 5.90.53.66 Reggio Emilia
- 87.2.227.3 Turin
- 188.216.49.17 Milan
- 178.22.252.148 Fermo
- 87.0.12.181 Milan
- 109.118.32.170 Bruino
- 146.241.64.111 Capannoli
- 217.201.4.219 Rome
- 151.44.21.124 Chiavari
- 91.199.223.206 Ravenna
- 101.56.22.127 Rome
- 2.196.47.118 Villafranca Tirrena
- 79.13.107.166 Velletri
- 87.17.110.17 Lentini
- 176.200.66.209 Milan
- 37.160.39.150 Milano
- 151.44.189.244 Riccia
- 2.196.126.12 Milan
- 87.17.139.197 Naples
- 87.4.56.247 Rome
- 83.225.108.36 Gravellona Toce
- 79.16.101.99 Verolavecchia
- 5.77.122.99 Naro
- 151.19.120.217 Rome
- 87.1.178.6 Perugia
- 82.52.33.78 Bagnolo Mella
- 82.55.73.80 Acquaviva delle Fonti
- 151.18.181.41 Parma
- 79.36.192.18 Rome
- 82.63.53.125 Lurate Caccivio
- 2.39.15.118 Milan
- 79.57.180.160 Genoa
- 79.18.1.55 Matera
- 151.44.218.14 Rho
- 151.43.125.255 Francavilla al Mare
- 109.53.113.129 Bra
- 151.47.202.176 Catania
- 151.18.16.208 Turin
- 95.247.239.59 Rome
- 2.196.46.29 Scicli
- 78.212.177.78 Milano
- 81.56.140.1 Milano
- 79.36.193.45 Rome
- 87.11.185.176 Rome
- 151.44.71.73 Genoa
- 5.91.250.65 Canalicchio
- 80.224.251.192 Milan
- 31.190.57.210 Milan
- 95.232.226.89 Chieri
- 151.38.199.121 Cadoneghe
- 5.90.16.158 Rutigliano
- 109.55.23.21 Pachino
- 37.160.187.29 Milano
- 93.34.34.31 Naples
- 93.51.96.224 Milan
- 37.163.174.251 Milano
- 95.75.171.223 Torgiano
- 37.161.238.67 Milano
- 109.53.160.185 Turin
- 82.60.48.86 Palazzolo sull'Oglio
- 151.68.228.1 Reggio Emilia
- 151.57.123.159 Pantano
- 109.118.87.59 Genoa
- 95.251.180.232 Pescara
- 151.19.145.27 Rome
- 151.37.150.0 Agrigento
- 95.75.80.104 Perugia
- 81.56.133.142 Milano
- 78.211.125.126 Milano
- 93.38.193.242 Fantasina
- 151.38.123.80 Milan
- 217.201.33.179 Rome
- 5.170.230.49 Bonemerse
- 151.48.202.223 Milan
- 109.54.182.87 Rimini
- 151.95.95.198 Venice
- 78.211.171.176 Milano
- 188.217.175.116 Naples
- 151.75.14.63 Naples
- 79.41.199.85 Messina
- 212.216.162.210 Turin
- 87.3.211.124 Rome
- 151.35.203.233 Terni
- 151.62.182.28 Verona
- 5.91.40.205 Rome
- 151.74.187.81 Tremestieri Etneo
- 93.38.145.203 Milan
- 37.116.213.175 Pero
- 95.232.77.74 Milan
- 91.80.66.152 Florence
- 79.56.246.181 Ravenna
- 95.237.121.66 Bariano
- 2.34.124.120 Milan
- 2.45.108.116 Floridia
- 109.52.235.226 Naples
- 37.162.190.84 Milano
Truy cập từ Ý — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.