Quốc gia
Địa chỉ IP tại Kyrgyzstan
Các địa chỉ đăng ký tại Kyrgyzstan (KG) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Kyrgyzstan
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| NUR Telecom LLC | AS47237 | 414 |
| Alfa Telecom CJSC | AS50223 | 380 |
| Saimanet Telecomunications CJSC | AS29061 | 210 |
| "Sky Mobile" LLC | AS41329 | 180 |
| AKNET Ltd. | AS12764 | 144 |
| OJSC Kyrgyztelecom | AS12997 | 80 |
| Skynet Telecom, LLC | AS207369 | 80 |
| NUR Telecom LLC | AS50251 | 75 |
| ElCat LIR | AS42837 | 57 |
| Mega-Line Ltd. | AS41750 | 43 |
| Nurtelecom LLC. | AS47237 | 40 |
| ispaceroute | AS41750 | 35 |
| MEGALINE | AS41750 | 33 |
| Nurtelecom LLC | AS47237 | 32 |
| Megaline LLC | AS41750 | 27 |
| Extra Line LLC | AS42837 | 25 |
| Inform Communications Ltd. | AS42581 | 16 |
| KTNET-PPPOE | AS12997 | 12 |
| SAIMANET | AS29061 | 12 |
| Kyrgyztelecom Adsl Pppoe | AS12997 | 9 |
| "ElCat" Ltd. | AS8449 | 9 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 8 |
| SkyMobile LTD 66 | AS41329 | 6 |
| Anfeya LLC | AS207192 | 6 |
| ISP "ELCAT" Local Registry | AS8449 | 5 |
Địa chỉ
- 213.109.66.78 Bishkek
- 193.106.48.249 Bishkek
- 185.66.252.132 Bishkek
- 212.97.4.196 Bishkek
- 46.251.210.197 Bishkek
- 89.237.199.43 Uzgen
- 89.237.202.1 Osh
- 95.87.65.241 Bishkek
- 95.87.65.66 Bishkek
- 95.87.65.158 Bishkek
- 158.181.1.65 Bishkek
- 95.87.69.171 Bishkek
- 91.247.63.221 Bishkek
- 193.106.51.189 Bishkek
- 139.28.29.11 Bishkek
- 91.247.56.61 Bishkek
- 212.112.122.194 Bishkek
- 46.251.218.182 Bishkek
- 91.247.63.192 Bishkek
- 46.251.206.62 Bishkek
- 95.87.68.209 Bishkek
- 91.247.57.13 Bishkek
- 212.112.100.4 Bishkek
- 193.106.49.244 Voyenno-Antonovskoye
- 94.143.197.235 Bishkek
- 94.143.197.108 Bishkek
- 154.57.205.122 Bishkek
- 212.97.0.187 Bishkek
- 94.143.198.94 Bishkek
- 185.117.148.110 Bishkek
- 46.251.205.235 Bishkek
- 95.87.65.93 Bishkek
- 95.87.69.176 Bishkek
- 139.28.29.52 Bishkek
- 185.117.148.155 Bishkek
- 193.106.50.16 Bishkek
- 193.106.51.25 Bishkek
- 91.192.66.156 Bishkek
- 185.66.252.206 Bishkek
- 185.117.148.207 Bishkek
- 46.251.194.147 Bishkek
- 139.28.29.50 Bishkek
- 212.112.118.115 Bishkek
- 46.251.195.6 Bishkek
- 139.28.31.37 Bishkek
- 185.52.139.252 Bishkek
- 94.143.197.242 Bishkek
- 89.237.195.17 Osh
- 46.251.221.240 Bishkek
- 213.109.66.41 Bishkek
- 193.106.49.145 Bishkek
- 92.245.127.107 Bishkek
- 46.251.197.97 Bishkek
- 46.251.193.21 Bishkek
- 193.106.49.168 Kazarman
- 146.19.220.223 Bishkek
- 5.59.231.17 Bishkek
- 46.251.192.123 Bishkek
- 89.237.203.244 Kara-Dzhygach
- 158.181.232.201 Bishkek
- 46.251.198.109 Bishkek
- 94.143.197.149 Bishkek
- 46.251.215.29 Bishkek
- 46.251.194.120 Bishkek
- 94.143.198.234 Bishkek
- 213.109.66.116 Bishkek
- 193.106.49.65 Manas
- 46.251.215.156 Bishkek
- 46.251.205.153 Bishkek
- 46.251.198.78 Bishkek
- 146.19.220.242 Bishkek
- 46.251.192.198 Bishkek
- 46.251.203.64 Bishkek
- 139.28.31.3 Bishkek
- 5.59.231.113 Bishkek
- 91.247.57.65 Bishkek
- 193.106.49.220 Bishkek
- 46.251.203.145 Bishkek
- 139.28.31.102 Bishkek
- 193.106.49.218 Bishkek
- 193.106.49.105 Bishkek
- 139.28.29.43 Bishkek
- 193.106.51.101 Bishkek
- 158.181.215.153 Bishkek
- 139.28.29.206 Bishkek
- 94.143.198.196 Bishkek
- 213.109.66.195 Bishkek
- 46.251.192.234 Bishkek
- 46.251.198.114 Bishkek
- 91.247.57.87 Bishkek
- 94.143.198.45 Bishkek
- 158.181.252.102 Bishkek
- 46.251.194.168 Bishkek
- 193.106.48.229 Bishkek
- 193.106.48.162 Bishkek
- 46.251.213.239 Bishkek
- 139.28.29.93 Bishkek
- 212.112.100.151 Bishkek
- 185.161.49.112 Bishkek
- 46.251.194.226 Bishkek
Truy cập từ Kyrgyzstan — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.