Quốc gia
Địa chỉ IP tại Campuchia
Các địa chỉ đăng ký tại Campuchia (KH) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Campuchia
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| VIETTEL (CAMBODIA) PTE., LTD | AS38623 | 7,989 |
| CAMGSM Company Ltd | AS17976 | 1,780 |
| VIETTEL (CAMBODIA) PTE | AS38623 | 1,225 |
| Smart Axiata Co | AS45498 | 762 |
| Smart Axiata Co., Ltd. | AS45498 | 728 |
| OpenNet ISP Cambodia | AS131178 | 621 |
| Angkor Data Communication | AS38235 | 567 |
| Angkor Data Communication Group CO | AS38235 | 247 |
| COGETEL Co., Ltd | AS23673 | 194 |
| EZECOM CO., LTD. | AS38901 | 169 |
| MekongNet | AS38235 | 135 |
| EZECOM CO., LTD. | AS131178 | 122 |
| SIGROUPS | AS131207 | 102 |
| S.I Group | AS131207 | 99 |
| Smart Axiata Co., Ltd. | AS38600 | 98 |
| WiCAM Corporation Ltd | AS24492 | 87 |
| Mega Truenet Communication Co., Ltd. | AS139628 | 78 |
| COGETEL Co | AS23673 | 76 |
| CIDC INFORMATION TECHNOLOGY CO.; LTD | AS38235 | 73 |
| NeocomISP Limited | AS133200 | 66 |
| SOUTH EAST ASIA TELECOM (Cambodia) Co., LTD | AS55769 | 61 |
| NeocomISP Limited | AS9902 | 54 |
| Today Communication Co | AS135375 | 50 |
| WiCAM Corporation Ltd. | AS24492 | 50 |
| TELNET CO., LTD | AS137853 | 49 |
Địa chỉ
- 202.178.121.139 Phnom Penh
- 203.144.73.195 Phnom Penh
- 175.100.53.38 Phnom Penh
- 203.147.140.117 Phnom Penh
- 175.100.7.194 Phnom Penh
- 203.144.74.71 Phnom Penh
- 175.100.10.91 Phnom Penh
- 36.37.222.204 Phnom Penh
- 175.100.10.240 Phnom Penh
- 58.97.217.122 Phnom Penh
- 36.37.193.3 Phnom Penh
- 203.144.93.247 Phnom Penh
- 103.68.44.54 Phnom Penh
- 36.37.207.179 Phnom Penh
- 36.37.194.44 Phnom Penh
- 203.144.67.48 Phnom Penh
- 175.100.10.100 Phnom Penh
- 203.147.140.16 Phnom Penh
- 36.37.222.47 Phnom Penh
- 45.119.135.1 Phnom Penh
- 203.144.73.178 Phnom Penh
- 119.13.156.109 Phnom Penh
- 36.37.195.85 Phnom Penh
- 203.144.71.137 Phnom Penh
- 175.100.125.1 Phnom Penh
- 119.13.156.124 Phnom Penh
- 36.37.169.249 Phnom Penh
- 36.37.227.212 Phnom Penh
- 119.13.57.135 Phnom Penh
- 36.37.205.127 Phnom Penh
- 103.68.44.10 Phnom Penh
- 111.118.131.106 Phnom Penh
- 203.144.80.150 Phnom Penh
- 117.20.112.100 Phnom Penh
- 116.212.159.217 Phnom Penh
- 119.13.57.183 Phnom Penh
- 175.100.14.143 Phnom Penh
- 202.178.117.62 Phnom Penh
- 175.100.52.150 Phnom Penh
- 203.144.74.141 Phnom Penh
- 175.100.46.123 Phnom Penh
- 203.144.73.146 Phnom Penh
- 36.37.197.230 Phnom Penh
- 36.37.197.250 Phnom Penh
- 103.68.45.225 Phnom Penh
- 203.147.139.199 Phnom Penh
- 103.206.79.0 Phnom Penh
- 36.37.198.223 Phnom Penh
- 210.247.192.105 Phnom Penh
- 203.144.73.163 Phnom Penh
- 36.37.239.173 Phnom Penh
- 119.13.56.118 Phnom Penh
- 175.100.33.157 Phnom Penh
- 203.144.71.136 Phnom Penh
- 36.37.152.196 Phumĭ Kândal
- 203.144.86.66 Phnom Penh
- 119.13.56.128 Phnom Penh
- 175.100.33.105 Phnom Penh
- 175.100.7.24 Phnom Penh
- 103.130.141.165 Phnom Penh
- 36.37.205.100 Phnom Penh
- 175.100.56.123 Phnom Penh
- 175.100.6.158 Phnom Penh
- 36.37.204.233 Phnom Penh
- 203.147.134.3 Phnom Penh
- 36.37.222.144 Phnom Penh
- 103.68.44.5 Phnom Penh
- 36.37.196.250 Phnom Penh
- 36.37.239.20 Phnom Penh
- 119.13.156.17 Phnom Penh
- 103.68.44.89 Phnom Penh
- 36.37.204.176 Phnom Penh
- 119.13.62.138 Phnom Penh
- 36.37.193.26 Phnom Penh
- 103.68.44.85 Phnom Penh
- 175.100.83.164 Phnom Penh
- 203.144.93.170 Phnom Penh
- 111.118.131.123 Phnom Penh
- 175.100.48.140 Phnom Penh
- 36.37.169.202 Phnom Penh
- 79.109.73.44 Phnom Penh
- 36.37.222.17 Phnom Penh
- 36.37.136.184 Phnom Penh
Truy cập từ Campuchia — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.