Quốc gia
Địa chỉ IP tại Nigeria
Các địa chỉ đăng ký tại Nigeria (NG) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Nigeria
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| MTN NIGERIA Communication limited | AS29465 | 11,591 |
| Airtel Networks Limited | AS36873 | 9,489 |
| MTN NIGERIA | AS29465 | 1,104 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 551 |
| GLO | AS37148 | 513 |
| Globacom Limited | AS37148 | 362 |
| AIRTEL | AS36873 | 187 |
| Globacom-Limited | AS37148 | 81 |
| SpaceX Starlink | — | 81 |
| Emerging Markets Telecommunication Services (EMTS) Limited | AS37076 | 55 |
| SP 118 | AS37340 | 36 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 34 |
| Zenlayer Inc | AS21859 | 24 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 23 |
| Main one Cable Company Nigeria Limited | AS37282 | 21 |
| SP 217 | AS37340 | 20 |
| KKON Technologies Ltd | AS36920 | 19 |
| Melbikomas UAB | AS8849 | 17 |
| Alfa O and O Ventures LTD | AS328376 | 14 |
| Datacamp Limited | AS212238 | 14 |
| WIOCC | AS37662 | 13 |
| Swift Networks Limited | AS36923 | 13 |
| ipNX Nigeria Limited | AS29091 | 13 |
| Luli Fibra Cable Solution Limited | AS329024 | 11 |
| ONEPROVIDER | AS136258 | 11 |
Địa chỉ
- 105.119.25.21 Ibadan
- 105.112.179.42 Lagos
- 197.210.55.177 Asaba
- 102.88.115.163 Lagos
- 102.90.116.44 Port Harcourt
- 98.97.76.225 Lagos
- 105.117.1.27 Abuja
- 102.88.109.31 Lagos
- 102.89.41.69 Lagos
- 105.112.39.99 Lagos
- 102.90.102.30 Port Harcourt
- 197.210.70.239 Abuja
- 102.91.93.34 Abuja
- 197.210.226.175 Nkpor
- 105.112.215.73 Benin City
- 102.91.97.200 Abuja
- 102.89.75.236 Lagos
- 105.112.206.36 Lagos
- 102.89.75.17 Lagos
- 102.90.101.164 Port Harcourt
- 102.91.99.192 Abuja
- 102.88.109.108 Lagos
- 102.91.105.77 Abuja
- 102.89.83.55 Lagos
- 105.112.20.161 Lagos
- 105.113.65.3 Lagos
- 102.89.32.77 Lagos
- 197.210.8.26 Lagos
- 105.112.101.196 Enugu
- 105.119.23.133 Ibadan
- 135.129.124.101 Lagos
- 102.88.113.166 Lagos
- 105.120.131.255 Aba
- 105.112.73.87 Lagos
- 197.210.52.59 Kano
- 102.90.116.43 Port Harcourt
- 102.89.45.10 Lagos
- 135.129.124.182 Lagos
- 102.88.55.154 Lagos
- 102.90.100.53 Port Harcourt
- 102.88.83.141 Lagos
- 102.89.85.151 Lagos
- 102.89.75.18 Lagos
- 197.210.53.24 Gombe
- 197.210.54.253 Enugu
- 102.89.84.1 Lagos
- 102.89.46.116 Lagos
- 102.91.103.242 Abuja
- 102.91.96.186 Abuja
- 102.90.79.128 Port Harcourt
- 2c0f:f5c0:514:ce57:4f96:4c5d:2da2:c2f0 Lagos
- 102.91.103.224 Abuja
- 102.91.78.214 Abuja
- 105.112.113.234 Abuja
- 102.91.30.225 Abuja
- 102.90.79.182 Port Harcourt
- 102.90.118.184 Port Harcourt
- 102.89.46.108 Lagos
- 102.89.76.190 Lagos
- 102.88.108.216 Lagos
- 102.90.100.12 Port Harcourt
- 105.112.126.131 Abuja
- 102.89.84.182 Lagos
- 105.113.19.14 Ibadan
- 102.90.116.225 Port Harcourt
- 105.119.33.196 Ibadan
- 105.112.216.89 Benin City
- 105.112.219.225 Benin City
- 105.112.102.253 Enugu
- 105.113.91.76 Lagos
- 105.113.103.165 Lagos
- 105.112.217.192 Benin City
- 105.112.183.210 Lagos
- 102.91.97.19 Abuja
- 102.90.96.227 Port Harcourt
- 105.112.209.199 Benin City
- 102.88.113.212 Lagos
- 105.112.122.210 Abuja
- 105.115.6.55 Lagos
- 102.91.77.97 Abuja
- 105.112.101.229 Enugu
- 105.112.238.156 Abuja
- 105.119.8.65 Ibadan
- 105.112.23.182 Lagos
- 102.88.37.196 Lagos
- 105.112.211.158 Benin City
- 98.97.79.99 Lagos
- 105.112.30.248 Lagos
- 105.112.183.212 Lagos
- 102.89.32.211 Lagos
- 105.113.68.229 Lagos
- 105.113.40.180 Aba
- 102.91.93.170 Abuja
- 102.91.92.169 Abuja
- 105.112.113.7 Abuja
- 102.89.22.215 Lagos
- 102.90.101.136 Port Harcourt
- 102.89.23.190 Lagos
- 102.88.107.57 Lagos
- 102.90.99.126 Port Harcourt
Truy cập từ Nigeria — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.