Quốc gia
Địa chỉ IP tại Peru
Các địa chỉ đăng ký tại Peru (PE) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Peru
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| America Movil Peru S.A.C. | AS12252 | 6,854 |
| VIETTEL PERÚ S.A.C. | AS262210 | 3,368 |
| TDP-GRS | AS6147 | 2,703 |
| Telefonica del Peru | AS6147 | 2,446 |
| Entel Peru S.A. | AS21575 | 2,070 |
| Cogent Communications | AS265691 | 1,496 |
| Telefonica del Peru S.A.A. | AS6147 | 1,226 |
| Desarrollo De Infraestructura De Telecomunicaciones Peru S.A.C. | AS270068 | 982 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 421 |
| WI-NET Telecom SAC | AS265691 | 399 |
| YOTTALAN | AS272836 | 240 |
| Nextnet S.A.C | AS271814 | 231 |
| Conex TV E.I.R.L | AS273133 | 231 |
| Loa Network | AS273067 | 186 |
| ON EMPRESAS S.A.C. | AS27843 | 165 |
| Internexa Peru S.A | AS18678 | 164 |
| Inversiones Telcotel SAC | AS267749 | 125 |
| Moreno Yanoc Nemias Bernardo | AS270007 | 105 |
| Cala Servicios Integrales E.I.R.L. | AS272836 | 102 |
| P y D Telecom | AS271835 | 101 |
| Empresa De Telecomunicaciones Multimedia Alfa | AS263224 | 92 |
| P Y D TELECOM S.R.L. | AS271835 | 81 |
| Corporacion Tarazona Catv S.A.C | AS272106 | 63 |
| Loa Network | AS399382 | 61 |
| ON EMPRESAS S.A.C | AS27843 | 60 |
Địa chỉ
- 200.121.249.8 Santiago de Surco
- 38.250.159.45 Pucallpa
- 177.126.49.181 Arequipa
- 45.189.117.46 Lima
- 179.6.34.109 Cusco
- 132.157.128.164 Lima
- 190.237.1.144 Lima
- 38.137.194.2 Lima
- 38.25.17.198 Lima
- 179.6.16.31 Lima
- 181.176.96.148 Lima
- 132.157.130.47 Lima
- 45.230.251.5 Arequipa
- 190.233.86.28 Lima
- 38.25.18.83 Lima
- 38.253.165.143 Lima
- 190.234.106.213 La Molina
- 181.224.229.90 Lima
- 38.250.158.92 Moquegua
- 190.239.77.161 Lima
- 132.251.0.69 Lima
- 38.3.176.202 Lima
- 38.43.130.120 Lima
- 138.84.39.245 Lima
- 38.250.152.152 Lima
- 132.191.1.241 Lima
- 179.6.169.33 Lima
- 179.63.6.60 Lima
- 2800:4b0:8407:5095:1:1:eaf3:b495 Arequipa
- 191.98.166.115 Lima
- 179.6.90.218 Trujillo
- 45.230.251.31 Arequipa
- 38.25.10.35 Lima
- 190.232.131.214 Lima
- 179.7.1.60 Juliaca
- 104.28.92.120 Piura
- 190.232.176.150 Trujillo
- 38.56.215.47 Lima
- 132.157.128.114 Lima
- 179.7.114.84 Juliaca
- 179.7.15.235 Piura
- 190.235.15.235 Lima
- 201.218.140.130 Arequipa
- 190.239.192.156 Trujillo
- 179.7.102.191 San Fernando
- 181.64.230.254 Chimbote
- 38.190.127.117 Casa Grande
- 179.6.73.196 Lima
- 190.239.55.99 Lima
- 190.237.235.153 Lima
- 38.236.190.17 Lima
- 191.98.147.228 Lima
- 38.224.190.139 Urbanización Ventanilla
- 38.25.53.9 Lima
- 200.121.220.97 Lima
- 132.191.1.90 Lima
- 181.64.18.130 Lima
- 181.176.98.140 Lima
- 132.157.130.146 Lima
- 190.239.192.178 Trujillo
- 190.237.80.93 Cusco
- 179.7.80.182 Lima
- 179.6.168.79 Lima
- 179.6.18.86 Lima
- 132.251.2.202 Lima
- 181.64.230.39 Chimbote
- 38.25.89.232 Lima
- 179.6.7.100 Lima
- 201.240.218.254 Lima
- 179.7.98.162 Puerto Maldonado
- 179.6.81.209 Trujillo
- 200.106.93.237 Cheto
- 201.240.76.164 Lima
- 190.239.247.131 Cajamarca
- 38.253.147.163 San Isidro
- 132.184.131.248 Lima
- 190.236.207.196 Lima
- 181.176.82.143 Lima
- 38.253.145.164 Lima
- 200.106.14.26 Cajamarca
- 2800:4b0:5405:8ea:119a:84d:67af:b038 Lima
- 38.253.147.52 San Isidro
- 132.251.2.21 Lima
- 179.6.81.47 Trujillo
- 190.236.29.179 Trujillo
- 190.235.10.3 Lima
- 179.6.81.24 Trujillo
- 38.25.51.188 Lima
- 181.64.18.45 Lima
- 38.43.130.130 Lima
- 181.64.18.91 Lima
- 181.66.157.154 Lima
- 148.102.113.212 San Isidro
- 2800:4b0:800a:ed96:b1f9:e055:75f3:d29e Trujillo
- 132.191.2.20 Lima
- 190.239.139.19 Lima
- 179.6.82.176 Trujillo
- 179.6.152.206 Arequipa
- 190.239.92.46 Arequipa
- 38.25.51.2 Lima
Truy cập từ Peru — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.