Quốc gia
Địa chỉ IP tại Philippines
Các địa chỉ đăng ký tại Philippines (PH) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Philippines
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Philippine Long Distance Telephone Co. | AS9299 | 26,830 |
| Globe Telecom | AS4775 | 11,295 |
| ComClark Network & Technology Corp | AS17639 | 6,233 |
| Smart Broadband, Inc. | AS10139 | 5,980 |
| Globe Telecom | AS132199 | 5,510 |
| Dito Telecommunity Corp. | AS139831 | 3,758 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 2,085 |
| Globe Telecom Inc. | AS132199 | 2,008 |
| Converge Information and Communications Technology Solutions | AS17639 | 1,490 |
| ConvergeICT Network | AS17639 | 590 |
| Infinivan Incorporated | AS135607 | 585 |
| CONVERGEICT | AS17639 | 519 |
| Converge-ict Solution Inc | AS17639 | 490 |
| Converge Information and Communications Technology Solutions | AS56207 | 381 |
| INNOVE | AS132199 | 370 |
| Converge ICT | AS17639 | 328 |
| SKYBroadband | AS23944 | 275 |
| Dasca Cable Services, Inc | AS136515 | 261 |
| Clear Path Networks Inc | AS45754 | 251 |
| Pacific Internet Philippines, Inc. | AS9299 | 247 |
| Royal Cablevision Corp. | AS134707 | 240 |
| ComClark Network & Technology Corp | AS56207 | 226 |
| Globe Telecom Inc. | AS4775 | 215 |
| Converge ICT Network | AS17639 | 184 |
| Dagupan Urban Satellite Vision Inc | AS56262 | 179 |
Địa chỉ
- 112.210.227.215 Quezon City
- 210.1.99.5 Davao City
- 49.147.196.16 Tagbilaran
- 112.202.164.66 Pasig
- 180.191.216.3 Nasugbu
- 103.95.148.58 Taytay
- 222.127.63.8 Lahug
- 49.151.128.88 Dagupan
- 115.147.23.249 Makati City
- 112.201.104.27 Pasig
- 138.84.101.0 Davao City
- 160.30.68.13 Las Piñas
- 112.200.166.167 Quezon City
- 123.253.51.155 Dasmariñas
- 49.145.111.208 Cebu City
- 112.198.135.155 Nasugbu
- 175.176.73.218 Iloilo City
- 49.146.49.155 Tacurong
- 136.158.101.29 Naga
- 103.105.213.134 Dumaguete
- 112.203.54.238 Quezon City
- 103.252.35.82 Cabanatuan City
- 112.207.176.78 City of Muntinlupa
- 119.93.206.151 Oton
- 124.217.2.30 Cebu City
- 180.195.215.55 Tubod
- 103.224.95.53 Calbayog City
- 180.190.242.171 Iloilo City
- 139.135.192.46 Angeles City
- 103.103.0.22 Makati City
- 124.217.28.72 Cebu City
- 103.91.143.86 Dasmariñas
- 64.224.134.105 Bacolod City
- 180.195.117.66 Lucena City
- 160.25.231.57 Makati City
- 120.28.216.24 Cagayan de Oro
- 103.105.213.145 Dumaguete
- 175.176.43.231 Paranaque City
- 180.195.114.255 Lucena City
- 126.209.53.170 Manila
- 49.144.11.112 Dasmariñas
- 49.145.74.15 Duero
- 111.90.232.186 Dau
- 136.239.226.28 Allangigan Primero
- 49.144.18.156 Imus
- 180.191.121.27 Cagayan de Oro
- 103.25.220.107 San Jose del Monte
- 158.62.77.200 Davao City
- 111.90.201.23 San Juan
- 110.54.154.126 Tarlac City
- 175.176.88.8 Davao City
- 110.54.140.231 General Trias
- 49.147.95.85 Pila
- 110.54.195.208 Carmona
- 136.158.11.77 Quezon City
- 49.146.253.52 Cebu City
- 112.208.79.120 Cebu City
- 112.203.169.32 Quezon City
- 49.151.182.146 Clark Freeport Zone
- 112.209.78.92 Manila
- 210.1.131.235 Iligan
- 124.106.151.9 Pasig
- 131.226.96.174 San Fernando City
- 209.35.171.41 Carmona
- 112.206.109.225 Taguig
- 103.91.141.218 Dasmariñas
- 180.190.51.83 Ormoc City
- 180.190.166.144 Caloocan
- 160.187.221.35 Magpet
- 112.200.175.21 Quezon City
- 49.145.166.141 Cebu City
- 122.53.50.121 Makati City
- 49.148.243.26 Cebu City
- 112.198.71.72 Quezon City
- 112.202.56.112 Baguio City
- 49.149.68.179 Davao City
- 112.201.189.141 Taytay
- 49.146.58.114 Tacurong
- 119.93.145.51 Cebu City
- 112.206.2.21 City of Muntinlupa
- 180.194.200.217 Iligan
- 112.207.182.209 City of Muntinlupa
- 136.158.63.186 Marilao
- 112.211.116.58 Makati City
- 216.247.40.28 Butuan
- 49.144.42.223 Biñan
- 110.54.132.152 Quezon City
- 49.146.58.133 Tacurong
- 112.206.64.5 Las Piñas
- 49.145.202.244 Cagayan de Oro
- 175.176.53.187 Lucena City
- 180.190.17.198 Cagayan de Oro
- 49.144.11.121 Dasmariñas
- 103.105.214.106 Dumaguete
- 120.28.199.60 Davao City
- 103.146.206.197 Borongan
- 158.62.68.97 Cagayan de Oro
- 110.235.191.218 Makati City
- 103.72.190.224 Los Baños
- 143.44.236.200 Taguig
Truy cập từ Philippines — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.