Quốc gia
Địa chỉ IP tại Ba Lan
Các địa chỉ đăng ký tại Ba Lan (PL) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Ba Lan
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| P4 Sp. z o.o. | AS39603 | 2,673 |
| Orange Polska Spolka Akcyjna | AS5617 | 2,117 |
| Orange Polska S.A. | AS5617 | 1,444 |
| T-Mobile Poland | AS12912 | 1,286 |
| PTK CENTERTEL MOBILE data services | AS5617 | 1,252 |
| Polkomtel Sp. z o.o. | AS8374 | 801 |
| T-Mobile Polska S.A. | AS12912 | 718 |
| upc.pl | AS9141 | 676 |
| P4 Sp. z o.o. | AS201019 | 584 |
| Polkomtel S.A | AS8374 | 463 |
| P4 Sp. z o.o. | AS9141 | 352 |
| Polkomtel Sp z o.o | AS8374 | 345 |
| OVH SAS | AS16276 | 322 |
| Netia SA | AS12887 | 239 |
| Vectra S.A. | AS29314 | 191 |
| SCALEWAY | AS12876 | 191 |
| Netia SA | AS12741 | 156 |
| UPC PL | AS9141 | 152 |
| Toya sp. z o.o. | AS16342 | 150 |
| Multimedia Polska S.A. | AS21021 | 148 |
| Polkomtel S.A. | AS8374 | 134 |
| Vectra S.A. CGNAT NETWORK | AS29314 | 131 |
| Inea S.A | AS13110 | 131 |
| INEA sp. z o.o. | AS13110 | 127 |
| NETIA | — | 120 |
Địa chỉ
- 45.128.38.114 Warsaw
- 83.25.40.67 Gdansk
- 83.31.136.100 Staszów
- 78.30.69.124 Lublin
- 158.75.192.170 Torun
- 185.245.192.6 Swidnica
- 91.90.57.88 Lodz
- 77.87.74.197 Bełchatów
- 93.159.5.104 Poznan
- 83.27.171.211 Wroclaw
- 46.204.69.8 Lublin
- 94.254.196.247 Warsaw
- 212.106.153.210 Gliwice
- 77.88.183.121 Katowice
- 185.29.84.60 Ustrzyki Dolne
- 83.26.212.222 Wroclaw
- 83.24.185.131 Kielce
- 2a02:a31a:e03a:ed80:d025:200b:8298:f897 Krakow
- 91.244.187.181 Hajnówka
- 83.21.253.200 Bydgoszcz
- 178.42.76.226 Warsaw
- 80.49.248.126 Krakow
- 194.9.52.82 Katowice
- 176.113.202.109 Pajęczno
- 31.61.170.38 Warsaw
- 46.205.141.47 Warsaw
- 193.33.9.143 Lodz
- 83.23.126.249 Lubsko
- 5.173.161.8 Warsaw
- 83.24.183.39 Kielce
- 5.184.81.156 Warsaw
- 79.133.122.221 Warsaw
- 195.60.242.54 Kluczbork
- 217.96.32.98 Warsaw
- 5.173.61.119 Krakow
- 212.244.73.145 Nadarzyn
- 187.15.254.243 Warsaw
- 83.27.230.37 Lodz
- 77.254.89.22 Warsaw
- 213.134.183.241 Warsaw
- 176.97.30.50 Knurów
- 83.10.153.33 Sosnowiec
- 151.115.46.55 Warsaw
- 95.134.7.1 Warsaw
- 83.20.24.190 Rogowo
- 185.89.67.12 Tomaszów Mazowiecki
- 83.26.40.247 Piekary Śląskie
- 83.11.215.65 Poznan
- 2a01:110f:101e:3100:7489:2672:adfc:3d7b Warsaw
- 5.173.70.231 Krakow
- 83.31.35.23 Lublin
- 31.0.183.43 Warsaw
- 37.47.66.234 Krakow
- 83.21.235.112 Bydgoszcz
- 89.64.42.158 Krakow
- 89.64.74.214 Warsaw
- 31.60.253.30 Olsztyn
- 94.172.67.70 Krakow
- 89.70.199.95 Bydgoszcz
- 156.17.230.104 Wroclaw
- 94.254.186.229 Katowice
- 2a00:f41:1860:26b5:5565:da1b:92bc:a0a7 Warsaw
- 89.71.65.142 Warsaw
- 194.31.252.200 Warszowice
- 83.6.248.235 Bieliny
- 178.37.1.111 Warsaw
- 188.146.41.79 Warsaw
- 46.60.17.133 Warsaw
- 83.175.180.9 Warsaw
- 89.74.168.77 Szczecin
- 37.225.43.107 Lodz
- 89.68.15.187 Gdansk
- 37.47.161.58 Pamiątkowo
- 109.173.145.34 Poznan
- 188.147.96.88 Rokitki
- 83.31.231.25 Ostrowiec Świętokrzyski
- 2a00:f41:2821:185e:0:56:35e1:9801 Katowice
- 83.29.74.178 Wroclaw
- 188.47.121.182 Poznan
- 83.31.57.114 Kielce
- 195.210.61.228 Lodz
- 83.8.49.6 Gdansk
- 162.120.187.161 Warsaw
- 188.146.139.138 Osada Lubicz
- 83.21.0.70 Poznan
- 37.47.165.82 Pamiątkowo
- 83.23.231.54 Poznan
- 2a02:a310:a143:2580:8d89:453:f1fb:6a4f Ruda Śląska
- 2a00:f41:384a:7d65:2940:dcd0:d81e:b9c0 Poznan
- 200.138.23.108 Warsaw
- 195.116.124.1 Lędziny
- 188.47.42.86 Torun
- 188.146.98.29 Warsaw
- 188.191.207.11 Przeworsk
- 195.140.239.2 Wroclaw
- 31.6.64.247 Ciasna
- 46.151.114.108 Lipsko
- 5.173.34.103 Krakow
- 31.60.109.185 Wroclaw
- 94.254.177.179 Katowice
Truy cập từ Ba Lan — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.