Quốc gia
Địa chỉ IP tại Bồ Đào Nha
Các địa chỉ đăng ký tại Bồ Đào Nha (PT) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Bồ Đào Nha
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Vodafone Portugal | AS12353 | 4,293 |
| NOS COMUNICACOES S.A | AS2860 | 3,984 |
| PT Comunicacoes S.A | AS3243 | 1,933 |
| MEO - SERVICOS DE COMUNICACOES E MULTIMEDIA S.A | AS3243 | 1,708 |
| PT Comunicacoes S.A. | AS3243 | 1,656 |
| MEO | AS42863 | 1,369 |
| NOS Comunicacoes S.A. | AS2860 | 1,115 |
| MEO - SERVICOS DE COMUNICACOES E MULTIMEDIA S.A. | AS42863 | 899 |
| TVCABO-Portugal | AS2860 | 630 |
| Digi Romania S.A. | AS20879 | 573 |
| Vodafone Portugal - Communicacoes Pessoais S.A. | AS12353 | 549 |
| Nowo Communications | AS13156 | 158 |
| PT Comunicacoes | AS3243 | 141 |
| MEO - SERVICOS DE COMUNICACOES E MULTIMEDIA S.A. | AS3243 | 119 |
| PT Prime | AS15525 | 95 |
| Direcao Geral de Estatisticas da Educacao e Ciencia | AS199155 | 79 |
| NOS Madeira Comunicacoes S.A | AS15457 | 77 |
| NOS COMUNICACOES, S.A. | AS2860 | 56 |
| DIGIPT | AS20879 | 49 |
| Novis Telecom | AS2860 | 49 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 49 |
| Fundacao para a Ciencia e a Tecnologia, I.P. | AS1930 | 44 |
| NOS COMUNICACOES S.A | AS1897 | 42 |
| MEO - SERVICOS DE COMUNICACOES E MULTIMEDIA S.A. | AS15525 | 39 |
| Cabo TV Acoreana | AS42580 | 35 |
Địa chỉ
- 87.103.61.8 Porto
- 95.93.9.209 Lisbon
- 148.69.198.25 Lisbon
- 188.250.177.89 Braga
- 148.69.27.255 Santarém
- 89.214.148.90 Idanha-a-Nova
- 92.250.101.69 Albufeira
- 87.103.31.243 Lisbon
- 91.250.240.220 Lisbon
- 193.236.59.89 Charneca
- 87.196.75.85 Lisbon
- 89.114.74.4 Lisbon
- 148.71.212.37 Póvoa de Varzim
- 87.196.83.248 Montijo
- 80.243.86.13 Vila do Conde
- 89.214.126.6 Seixal
- 95.95.100.18 Lisbon
- 148.69.20.163 Odivelas
- 109.51.100.199 Lisbon
- 176.223.11.181 Lisbon
- 46.102.16.49 Lisbon
- 194.39.126.84 Lisbon
- 89.214.157.108 Sertã
- 94.133.62.198 Lisbon
- 148.69.24.204 Braga
- 2.80.41.117 São João da Madeira
- 46.50.105.225 Lisbon
- 89.214.144.157 Teixoso
- 94.61.33.255 Porto
- 37.28.232.204 Lisbon
- 176.223.8.183 Lisbon
- 2.81.36.67 Maia
- 95.95.84.212 Porto
- 94.63.186.67 Lisbon
- 109.51.77.19 Vendas Novas
- 46.50.3.225 Evora
- 92.250.97.248 Fafe
- 188.83.51.187 Senhora da Hora
- 148.69.52.222 Quarteira
- 87.103.58.7 Porto
- 77.54.70.219 Leça do Bailio
- 85.242.4.105 Tavira
- 148.69.31.58 Calheta
- 46.50.109.23 Lisbon
- 46.50.2.112 Arganil
- 95.92.86.139 Rio de Mouro
- 87.196.84.161 Santo Tirso
- 89.214.121.17 Seixal
- 95.136.17.124 Lisbon
- 87.103.79.22 Lisbon
- 2.82.45.240 Braga
- 89.155.184.100 Braga
- 46.50.106.238 Lisbon
- 176.223.16.1 Porto
- 87.103.19.159 Lisbon
- 176.223.61.147 Gafanha
- 79.168.121.72 Lisbon
- 95.93.72.14 Lisbon
- 46.189.201.55 Lisbon
- 89.153.14.63 Darque
- 178.166.79.238 Lisbon
- 89.214.121.192 Seixal
- 176.223.11.165 Lisbon
- 78.137.210.52 Lisbon
- 95.93.81.184 Lisbon
- 89.114.74.182 Lisbon
- 87.196.82.156 Chelas
- 87.196.81.111 Castro Marim
- 188.83.110.100 Caldas da Rainha
- 188.93.195.164 Chaves
- 94.63.154.43 Lisbon
- 87.103.56.29 Porto
- 89.181.147.133 Porto
- 87.103.51.214 Porto
- 95.93.16.62 Lisbon
- 87.103.18.83 Lisbon
- 168.182.195.35 Alcobaça
- 87.103.79.197 Lisbon
- 85.138.181.179 São Domingos de Rana
- 188.82.150.230 Mafra
- 87.196.102.103 Almada
- 2.82.4.180 Coimbra
- 161.230.157.85 Amadora
- 94.60.67.140 Porto
- 89.155.57.112 Aveiro
- 176.223.62.71 Coimbra
- 46.189.251.31 Lisbon
- 92.250.61.79 Avintes
- 148.69.203.26 Nelas
- 94.60.101.94 Porto
- 87.196.75.239 Lisbon
- 2001:8a0:7525:e200:7188:5c09:70d:974 Lagos
- 89.214.121.37 Seixal
- 81.193.203.200 Portimão
- 95.94.156.197 Lisbon
- 85.243.253.213 Oeiras
- 89.115.151.121 Lisbon
- 85.246.79.85 Moura
- 92.250.96.243 Ponte de Lima
- 2001:8a0:ca4b:200:6dbb:4d9d:b48b:c99 Matosinhos Municipality
Truy cập từ Bồ Đào Nha — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.