Quốc gia
Địa chỉ IP tại Thụy Điển
Các địa chỉ đăng ký tại Thụy Điển (SE) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Thụy Điển
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| HERN Labs AB | AS205016 | 301 |
| Tele2 Sverige AB | AS1257 | 263 |
| Telia Company AB | AS3301 | 241 |
| Telenor Sverige AB | AS8434 | 197 |
| Opera Browser VPN | AS205016 | 140 |
| Hi3G Access AB | AS44034 | 134 |
| Bredband2 AB | AS29518 | 106 |
| Bahnhof AB | AS8473 | 59 |
| M247 Europe SRL | AS9009 | 56 |
| COMHEM | AS1257 | 55 |
| Datacamp Limited | AS212238 | 51 |
| Bredbandsbolaget | AS8434 | 44 |
| 84 Grams AB | AS57630 | 42 |
| TELE2/ SWIPNET | AS1257 | 41 |
| SWIPNET | AS1257 | 36 |
| GleSYS AB | AS42708 | 32 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 32 |
| Vetenskapsradet / SUNET | AS1653 | 28 |
| TELE2 | AS1257 | 26 |
| TELE2-BROADBAND | AS1257 | 26 |
| Foreningen digitala fri- och rattigheter | AS198093 | 25 |
| Netnod AB | AS8674 | 23 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 19 |
| Microsoft Corporation | AS8075 | 19 |
| QuxLabs AB | AS214503 | 18 |
Địa chỉ
- 194.68.59.3 Västerås
- 83.185.47.60 Stockholm
- 90.129.205.59 Norrköping
- 77.111.247.66 Linköping
- 2a00:801:757:84f4:4de9:9d94:f13a:9018 Kista
- 77.111.247.250 Linköping
- 188.149.42.126 Järfälla Municipality
- 46.246.3.213 Stockholm
- 122.8.50.3 Stockholm
- 62.209.164.102 Stockholm
- 37.19.222.214 Stockholm
- 2001:2040:c001:101::4 Stockholm
- 192.36.125.2 Stockholm
- 2a01:3f1:50::53 Stockholm
- 89.47.185.6 Stockholm
- 89.45.235.4 Stockholm
- 2001:6b0:7::2 Gothenburg
- 2a02:7e00:2::10 Stockholm
- 2a02:7e00:2::16 Stockholm
- 2a02:7e00:2::13 Stockholm
- 94.234.80.185 Norrtälje
- 155.4.221.103 Sollentuna
- 94.234.76.8 Gothenburg
- 94.234.66.107 Gothenburg
- 5.44.207.176 Luleå
- 172.225.69.153 Stockholm
- 77.111.247.7 Linköping
- 94.234.76.236 Strömsholm
- 150.241.76.227 Stockholm
- 90.129.222.151 Stockholm
- 185.82.126.223 Stockholm
- 2.66.3.136 Pålsboda
- 83.252.187.167 Jönköping
- 149.50.216.180 Stockholm
- 5.157.10.130 Stockholm
- 149.50.216.182 Stockholm
- 83.253.112.7 Borås
- 145.14.100.125 Stockholm
- 45.12.220.149 Stockholm
- 94.234.69.80 Fyllinge
- 80.245.233.80 Söderhamn
- 78.73.77.237 Jönköping
- 192.165.5.103 Jönköping
- 78.72.156.104 Örebro
- 78.79.243.57 Stockholm
- 94.140.125.48 Stockholm
- 194.22.238.164 Örebro
- 94.234.90.74 Färjestaden
- 96.62.194.198 Stockholm
- 83.187.163.139 Stockholm
- 83.254.21.40 Upplands Vasby
- 77.111.244.210 Linköping
- 196.240.126.122 Stockholm
- 194.132.161.81 Falkenberg
- 90.129.193.47 Norrköping
- 44.5.88.166 Jönköping
- 146.70.21.102 Stockholm
- 185.176.246.225 Kummelnäs
- 185.82.126.31 Stockholm
- 92.244.219.115 Värnamo
- 37.120.209.252 Stockholm
- 171.25.193.79 Stockholm
- 176.10.147.43 Stockholm
- 213.248.85.37 Solna
- 77.111.247.224 Linköping
- 149.50.216.186 Stockholm
- 185.236.203.94 Stockholm
- 193.203.13.92 Stockholm
- 31.208.59.29 Jakobsberg
- 92.123.205.129 Stockholm
- 77.105.207.161 Vaxjo
- 83.233.38.213 Borås
- 62.204.40.35 Sundbyberg
- 90.129.98.46 Malmö
- 188.148.118.124 Gothenburg
- 94.234.78.8 Gothenburg
- 87.255.162.38 Hofors
- 146.70.145.46 Sköndal
- 104.28.156.53 Steninge
- 212.217.242.145 Umeå
- 213.248.67.203 Solna
- 94.234.112.127 Solna
- 95.193.106.216 Gothenburg
- 83.187.166.120 Stockholm
- 2001:2040:c001:401::4 Malmö
- 2a01:3f0:400::50 Norrtälje
- 192.71.223.43 Umeå
- 2a01:3f1:36::53 Stockholm
- 2a01:111:f403:ca15::4 Gävle
- 2a02:7e00:2::46 Stockholm
- 2a02:7e00:2::77 Stockholm
- 192.71.223.16 Umeå
- 2001:67c:750::4 Stockholm
- 2a02:7e00:2::14 Stockholm
- 2a01:3f1:446::53 Stockholm
- 212.37.17.244 Malmö
- 90.129.213.10 Stockholm
- 94.234.66.103 Tranås
- 196.240.126.170 Stockholm
- 90.129.208.22 Stockholm
Truy cập từ Thụy Điển — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.