Quốc gia
Địa chỉ IP tại Slovakia
Các địa chỉ đăng ký tại Slovakia (SK) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Slovakia
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Slovak Telecom AS6855 | AS6855 | 167 |
| SWAN, a.s. | AS5578 | 102 |
| O2 Business Services, a.s | AS28952 | 98 |
| Orange Slovensko a.s. | AS15962 | 83 |
| Orange Slovensko | AS15962 | 61 |
| Slovak Telekom, a.s. | AS6855 | 58 |
| Liberty Global B.V. | AS6830 | 39 |
| EuroTel Bratislava | AS6855 | 22 |
| #2 of TO2SK | AS28952 | 20 |
| Slovak Telecom, a. s | AS6855 | 19 |
| M247 Europe SRL | AS9009 | 17 |
| ENERGOTEL a.s. | AS31117 | 14 |
| Slovak Telecom, a. s. | AS6855 | 12 |
| WorkTitans B.V | — | 12 |
| Slovanet a.s. | AS43451 | 12 |
| ANTIK Telecom s.r.o. | AS42841 | 9 |
| ESET, spol. s r.o. | AS50881 | 9 |
| ANTIK Telecom s.r.o | AS42841 | 8 |
| Zdruzenie pouzivatelov Slovenskej akademickej datovej siete | AS2607 | 8 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 7 |
| Digi Slovakia | AS49044 | 7 |
| SLOVANET-LTE | AS8290 | 7 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 7 |
| SLOVANET | AS8257 | 7 |
| DSI DATA, a. s. | AS35328 | 6 |
Địa chỉ
- 109.230.16.72 Nitra
- 84.245.121.143 Bratislava
- 78.99.208.84 Banská Bystrica
- 87.244.199.26 Stará Ľubovňa
- 95.102.181.150 Bratislava
- 178.143.32.34 Bratislava
- 88.212.16.33 Košice
- 188.167.255.38 Bratislava
- 46.34.234.236 Nitra
- 178.143.36.226 Bratislava
- 46.34.232.15 Nitra
- 81.92.249.3 Bratislava
- 46.34.242.232 Banská Bystrica
- 178.143.38.58 Bratislava
- 195.91.108.104 Piešťany
- 81.92.249.118 Bratislava
- 46.34.238.72 Nitra
- 5.180.55.11 Bratislava
- 46.34.242.179 Banská Bystrica
- 46.34.232.124 Nitra
- 176.107.30.87 Prievidza
- 194.160.173.215 Horné Zahorany
- 90.64.157.71 Bratislava
- 185.188.237.8 Tornaľa
- 185.152.197.237 Sokolovce
- 178.143.45.128 Bratislava
- 46.34.226.148 Nitra
- 90.64.33.1 Levice
- 90.64.146.74 Banská Bystrica
- 85.237.234.156 Bratislava
- 85.237.224.48 Bratislava
- 46.34.245.141 Banská Bystrica
- 85.237.234.166 Bratislava
- 78.99.213.19 Prešov
- 185.227.171.1 Veľké Úľany
- 46.34.233.220 Nitra
- 213.81.199.233 Rimavská Sobota
- 185.188.237.76 Tornaľa
- 84.245.121.138 Bratislava
- 188.167.254.24 Bratislava
- 185.188.237.113 Tornaľa
- 178.23.94.37 Nové Zámky
- 46.34.244.125 Banská Bystrica
- 185.213.145.233 Myjava
- 46.34.232.237 Nitra
- 95.103.130.61 Trenčín
- 195.28.147.84 Kalná nad Hronom
- 178.23.94.32 Nové Zámky
- 104.28.114.58 Bratislava
- 46.34.227.61 Nitra
- 46.34.249.93 Banská Bystrica
- 46.34.229.132 Nitra
- 195.91.2.1 Ružomberok
- 78.99.167.201 Bratislava
- 195.91.9.46 Trnava
- 78.99.213.240 Prešov
- 37.9.175.10 Bratislava
- 195.28.147.124 Kalná nad Hronom
- 46.34.229.143 Nitra
- 84.47.69.6 Trnava
- 188.167.254.215 Bratislava
- 46.34.227.56 Nitra
- 46.34.231.250 Nitra
- 95.103.26.200 Košice
- 84.245.121.185 Bratislava
- 195.91.111.66 Piešťany
- 194.1.172.0 Košice
- 195.91.108.99 Piešťany
- 185.188.237.14 Tornaľa
- 88.212.18.235 Košice
- 46.34.244.109 Banská Bystrica
- 45.66.75.22 Hlinné
- 46.34.232.245 Nitra
- 84.245.121.87 Bratislava
- 46.34.227.255 Nitra
- 46.34.237.240 Nitra
- 178.143.46.112 Bratislava
- 84.245.120.178 Bratislava
- 195.91.108.35 Piešťany
- 5.180.55.13 Bratislava
- 84.245.121.74 Bratislava
- 178.143.46.196 Bratislava
- 158.197.73.1 Košice
- 84.245.121.104 Bratislava
- 87.197.93.46 Košice
- 85.237.234.59 Bratislava
- 5.180.55.250 Bratislava
- 62.152.231.177 Galanta
- 77.234.251.164 Dolný Kubín
- 195.168.98.222 Bratislava
- 140.248.37.36 Bratislava
- 178.143.34.101 Bratislava
- 195.91.14.155 Trnava
- 46.34.238.143 Nitra
- 195.91.16.232 Trnava
- 46.34.232.201 Nitra
- 46.151.198.10 Bratislava
- 82.119.119.22 Bratislava
- 46.34.246.35 Banská Bystrica
- 2a05:e800:1003:f00:a8a9:1818:2c3:f4e1 Bratislava
Truy cập từ Slovakia — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.