Quốc gia
Địa chỉ IP tại Syria
Các địa chỉ đăng ký tại Syria (SY) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Syria
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| SYRIATEL-MOBILE | AS48065 | 717 |
| ISP-TARASSUL | AS29256 | 440 |
| Syrian Telecom | AS29256 | 431 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 283 |
| High Speed For Internet Services L.L.C | AS216472 | 132 |
| ISP-TARASSUL | AS201550 | 97 |
| RCell LLC | AS214707 | 94 |
| Fiberspeed Ltd | AS203862 | 77 |
| STE Public Data Network Backbone and LIR | AS29256 | 76 |
| sy-samaweb | AS29256 | 47 |
| Starlink Dohaqat1 | AS14593 | 29 |
| TAR IGW | AS201550 | 25 |
| SAMANET | AS29256 | 17 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 14 |
| Aleppo CGN | AS201550 | 11 |
| SYRIATEL-MOBILE | AS29256 | 7 |
| Superonline Iletisim Hizmetleri A.S. | AS34984 | 7 |
| ISP-TARASSUL | — | 7 |
| Pronet ISP | AS29256 | 7 |
| STE Public Data Network Backbone and LIR | AS29386 | 6 |
| SCS | AS29256 | 6 |
| ST Public Data Network Backbone and LIR | AS48065 | 5 |
| AYA | AS29256 | 5 |
| sy-scs | AS29256 | 5 |
| TELECOME SY | — | 5 |
Địa chỉ
- 46.161.197.217 Al-Qamishli
- 46.213.111.227 Damascus
- 46.213.191.163 Damascus
- 129.224.207.25 Damascus
- 185.228.12.236 Damascus
- 46.213.122.60 Damascus
- 5.0.217.79 Damascus
- 46.213.16.80 Damascus
- 46.213.138.45 Damascus
- 5.155.165.107 Hama
- 46.213.130.24 Damascus
- 5.155.165.28 Damascus
- 212.11.198.188 Damascus
- 129.224.206.241 Damascus
- 5.0.76.17 Damascus
- 178.52.146.59 Damascus
- 46.53.56.77 Damascus
- 46.58.136.159 Damascus
- 46.57.141.178 Damascus
- 178.52.93.5 Damascus
- 178.52.236.127 Damascus
- 46.57.251.238 Damascus
- 46.213.85.40 Damascus
- 178.52.11.115 Al Ghanţū
- 178.52.167.213 Damascus
- 5.155.218.35 Damascus
- 9.246.91.240 Damascus
- 205.209.88.53 ‘Āmūdā
- 46.53.32.217 Damascus
- 185.254.180.54 Aleppo
- 185.178.150.224 Damascus
- 188.139.156.250 Latakia
- 193.43.140.249 Latakia
- 89.43.132.227 Ad Dānā
- 46.161.206.177 Maşyāf
- 212.107.23.2 Damascus
- 5.155.104.216 Hama
- 46.161.197.53 Al-Qamishli
- 46.213.147.34 Damascus
- 94.47.132.182 Maşyāf
- 5.155.9.216 Aḑ Ḑumayr
- 5.0.203.241 Damascus
- 129.224.206.101 Damascus
- 95.212.121.105 Salamiyah
- 46.53.17.251 Jaramana
- 193.43.159.74 Kafr Baţnā
- 185.172.238.45 Damascus
- 46.58.186.62 Damascus
- 94.47.8.83 Damascus
- 188.139.159.168 Latakia
- 46.213.109.21 Damascus
- 94.47.129.59 Maşyāf
- 178.52.5.41 Dayr az Zawr
- 89.43.132.101 Ad Dānā
- 178.52.241.169 Damascus
- 46.213.144.122 Damascus
- 93.118.56.31 Damascus
- 129.224.207.94 Damascus
- 5.0.162.52 Al Qadmūs
- 217.142.25.131 Damascus
- 82.137.236.55 Damascus
- 5.155.44.154 Jubb Ramlah
- 94.252.217.204 Damascus
- 188.133.50.132 Damascus
- 89.43.133.21 Ma‘arratmişrīn
- 178.52.174.1 Damascus
- 82.100.173.231 Damascus
- 46.58.147.120 Damascus
- 5.0.135.64 Damascus
- 129.224.207.72 Damascus
- 46.213.152.167 Damascus
- 129.224.207.241 Damascus
- 178.52.54.55 Tartus
- 46.213.156.157 Damascus
- 164.138.205.198 Al Jānūdīyah
- 178.52.15.2 Maskanah
- 46.58.154.89 Damascus
- 129.224.206.227 Damascus
- 5.134.235.101 Tartus
- 5.0.14.42 Damascus
- 93.118.61.101 Damascus
- 129.224.207.200 Damascus
- 5.155.9.201 Aḑ Ḑumayr
- 77.44.161.64 Al Ḩawāsh
- 178.52.133.204 Damascus
- 185.84.50.210 Homs
- 129.224.206.9 Damascus
- 178.171.129.216 Damascus
- 150.228.106.26 Damascus
- 46.58.172.11 Damascus
- 46.213.152.188 Damascus
- 95.159.4.211 Maşyāf
- 78.155.65.158 Dārayyā
- 178.171.240.1 Damascus
- 94.252.239.208 Damascus
- 31.9.249.6 Damascus
- 129.224.206.65 Damascus
- 46.213.66.94 Damascus
- 94.47.8.140 Damascus
- 178.171.198.53 Damascus
Truy cập từ Syria — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.