Quốc gia
Địa chỉ IP tại Venezuela
Các địa chỉ đăng ký tại Venezuela (VE) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Venezuela
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| CANTV Servicios, Venezuela | AS8048 | 6,178 |
| Corporación Telemic C.A. | AS21826 | 4,728 |
| Net Uno, C.A. | AS11562 | 1,978 |
| TELEFONICA VENEZOLANA, C.A. | AS6306 | 1,902 |
| Cogent Communications | AS61461 | 1,683 |
| Viginet C.A | AS263703 | 1,636 |
| CORPORACION FIBEX TELECOM, C.A. | AS264628 | 1,162 |
| Airtek Solutions C.A. | AS61461 | 1,096 |
| Corporacion Digitel C.A. | AS264731 | 990 |
| Cogent Communications | AS272809 | 804 |
| Cogent Communications | AS174 | 793 |
| THUNDERNET, C.A. | AS272809 | 605 |
| Space Exploration Technologies Corporation | AS14593 | 583 |
| Tecnoven Services C.A | AS269730 | 521 |
| MDS TELECOM C.A. | AS269832 | 443 |
| RED SERVITEL, CA | AS270026 | 435 |
| Gold Data USA Inc | AS394684 | 369 |
| Telecomunicaciones MOVILNET | AS27889 | 368 |
| NETCOM PLUS, C.A | AS269749 | 303 |
| Colnetwork C.A | AS271907 | 287 |
| Boom Solutions C.A | AS269946 | 285 |
| Telecomunicaciones G-network | AS272122 | 284 |
| Corporacion Matrix TV C.A | AS61461 | 273 |
| AS264731 | 271 | |
| GALAXY ENTERTAINMENT DE VENEZUELA, S.C.A. | AS263806 | 256 |
Địa chỉ
- 186.185.171.160 Caracas
- 38.171.105.146 Maracaibo
- 38.45.32.152 La Guaira
- 156.247.212.51 Punto Fijo
- 206.1.151.52 Maracaibo
- 38.51.220.28 Maracaibo
- 206.1.154.62 Maracaibo
- 206.0.183.181 Cabimas
- 181.233.90.133 Cabimas
- 38.45.32.203 La Guaira
- 190.8.170.13 Maracaibo
- 38.171.103.109 Maracaibo
- 181.208.14.251 Caracas
- 38.10.255.106 Maracaibo
- 181.208.77.163 Caracas
- 190.206.85.236 Valencia
- 200.82.151.234 Caracas
- 45.236.30.46 Turmero
- 38.188.200.110 Valera
- 190.72.61.20 Cagua
- 186.188.95.148 Judibana
- 38.74.247.169 Maturín
- 190.94.213.61 Caracas
- 206.0.137.248 Maracay
- 38.196.75.178 Maracaibo
- 190.114.242.236 Caracas
- 190.153.34.2 Caracas
- 170.244.55.52 San Felipe
- 38.222.72.3 Coro
- 186.185.2.18 Caracas
- 186.185.219.148 Caracas
- 186.88.217.162 Mérida
- 45.184.103.123 Valencia
- 200.8.250.96 Caracas
- 45.184.103.121 Valencia
- 190.72.211.108 San Carlos del Zulia
- 186.185.136.46 Caracas
- 153.51.228.69 Maracay
- 181.189.77.15 Carache
- 186.14.56.12 San Felipe
- 38.166.76.86 Coro
- 38.222.72.61 Coro
- 38.171.192.217 Maracaibo
- 38.25.134.139 Maracaibo
- 186.165.115.114 Caracas
- 186.14.28.48 El Tigre
- 38.51.59.133 Caracas
- 190.142.119.251 Barquisimeto
- 38.137.180.89 Yaritagua
- 186.185.178.184 Caracas
- 45.236.28.84 Turmero
- 149.100.150.191 Caracas
- 190.73.234.124 Maturín
- 186.167.245.25 Caracas
- 38.66.207.39 Valencia
- 38.222.134.9 La Villa del Rosario
- 186.185.179.213 Valencia
- 200.8.130.66 Caracas
- 38.248.132.246 Acarigua
- 38.171.134.188 Maracaibo
- 186.89.230.75 Barcelona
- 190.205.173.180 Barcelona
- 38.43.221.234 Maracaibo
- 38.61.248.173 La Guaira
- 186.167.173.190 Caracas
- 190.77.140.123 Barquisimeto
- 186.24.158.4 Guarenas
- 38.45.37.219 La Guaira
- 206.0.249.241 Maracaibo
- 190.199.144.208 Ciudad Bolívar
- 200.8.179.21 Valencia
- 38.166.86.0 Coro
- 186.185.32.253 Caracas
- 186.96.70.62 Caracas
- 82.86.91.84 Caracas
- 206.1.229.46 Maracaibo
- 38.224.33.14 Valera
- 190.77.47.180 Trujillo
- 38.41.48.32 Valencia
- 200.8.9.195 Acarigua
- 38.25.137.74 Maracaibo
- 38.166.21.68 Coro
- 38.87.250.69 La Guaira
- 206.0.248.118 Maracaibo
- 190.142.51.41 Caracas
- 186.14.237.18 Barquisimeto
- 156.255.182.46 Maracaibo
- 190.76.63.159 Caracas
- 82.86.84.82 Caracas
- 200.82.255.55 Carora
- 186.185.186.79 Valencia
- 38.74.245.169 Maracay
- 38.25.135.130 Maracaibo
- 38.252.187.54 Maracaibo
- 38.43.198.83 Caracas
- 38.248.128.227 Acarigua
- 190.37.170.77 Caracas
- 200.84.115.8 Maturín
- 186.188.105.122 Barquisimeto
- 190.142.190.140 Caracas
Truy cập từ Venezuela — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.