Quốc gia
Địa chỉ IP tại Việt Nam
Các địa chỉ đăng ký tại Việt Nam (VN) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Việt Nam
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| VNPT | AS45899 | 15,462 |
| FPT Telecom Company | AS18403 | 12,416 |
| Viettel Corporation | AS7552 | 12,279 |
| Viettel Group | AS7552 | 11,196 |
| VietNam Post and Telecom Corporation | AS45899 | 4,411 |
| VNPT-VNNIC | AS45899 | 2,305 |
| Vietnam Internet Network Information Center | AS18403 | 1,299 |
| FPT | AS18403 | 1,293 |
| VIETTEL | AS7552 | 1,230 |
| Viettel Group | AS24086 | 1,137 |
| Mobifone Corporation | AS131429 | 490 |
| MOBIFONEMLMT | AS131429 | 388 |
| MOBIFONE | AS131429 | 329 |
| VIETELmetro | AS7552 | 293 |
| Newass2011xDSLHN | AS7552 | 289 |
| MOBIFONEKV5 | AS131429 | 283 |
| Newass2011xDSLHCMC | AS7552 | 248 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 225 |
| VIETNAMOBILE | AS38247 | 192 |
| SCTV | AS45543 | 185 |
| VIETELxdsl | AS7552 | 152 |
| VIETELGPRS | AS7552 | 137 |
| VNPT Corp | AS45899 | 133 |
| MOBIFONEKV6 | AS131429 | 131 |
| SaiGon Tourist cable Televition Company | AS45543 | 103 |
Địa chỉ
- 42.115.200.142 Ho Chi Minh City
- 14.232.72.239 Hanoi
- 42.112.231.235 Bạc Liêu
- 1.55.131.54 Hanoi
- 58.186.68.172 Hanoi
- 14.191.25.15 Hanoi
- 14.191.63.220 Ho Chi Minh City
- 171.249.86.218 Ho Chi Minh City
- 58.187.184.203 Ho Chi Minh City
- 42.117.149.21 Hanoi
- 14.191.34.5 Hanoi
- 113.23.105.101 Hanoi
- 42.119.81.137 Hanoi
- 171.255.57.9 Hanoi
- 171.252.153.107 Sa Dec
- 42.114.23.75 Thị Trấn Phước Bửu
- 14.191.22.135 Hanoi
- 1.54.153.120 Ho Chi Minh City
- 171.255.60.170 Hanoi
- 42.118.189.203 Ho Chi Minh City
- 103.232.120.115 Go Vap
- 118.70.147.144 Hanoi
- 1.55.15.101 Hanoi
- 116.111.185.155 Ho Chi Minh City
- 1.55.81.231 Ho Chi Minh City
- 113.165.20.75 Hanoi
- 113.185.107.117 Da Nang
- 14.191.123.4 Phú Lộc
- 14.191.27.91 Hanoi
- 27.67.87.17 Hanoi
- 14.191.223.200 Ho Chi Minh City
- 42.118.42.169 Hanoi
- 171.252.154.237 Sa Dec
- 1.53.221.45 Hanoi
- 27.71.98.79 Cù Lao Dung
- 1.55.48.78 Hanoi
- 116.97.105.73 Thanh Hóa
- 14.229.6.127 Hải Dương
- 27.71.98.73 Cù Lao Dung
- 116.99.201.78 Hai Riêng
- 42.113.128.147 Hanoi
- 113.23.107.94 Hanoi
- 14.191.175.230 Hanoi
- 14.191.147.73 Hanoi
- 14.191.253.22 Da Nang
- 58.187.58.209 Phú Xuyên
- 118.68.56.89 Ho Chi Minh City
- 116.96.78.100 Ho Chi Minh City
- 113.23.64.109 Haiphong
- 113.185.106.211 Da Nang
- 42.114.16.164 Dong Hoi
- 14.191.35.45 Hanoi
- 42.114.153.39 Hanoi
- 118.71.92.34 Haiphong
- 116.111.186.77 Ho Chi Minh City
- 171.255.172.213 Ngũ Hành Sơn
- 171.243.48.159 Ho Chi Minh City
- 116.106.148.243 Hanoi
- 42.118.228.155 Ho Chi Minh City
- 42.113.161.80 Hanoi
- 1.53.239.189 Ho Chi Minh City
- 14.191.33.168 Hanoi
- 123.25.32.39 Hanoi
- 27.67.101.3 Hanoi
- 14.191.208.122 Ho Chi Minh City
- 1.53.199.200 Bình Thủy
- 42.112.95.40 Ho Chi Minh City
- 172.224.240.102 Ho Chi Minh City
- 118.68.5.134 Phát Diệm
- 14.191.59.141 Ho Chi Minh City
- 58.187.65.158 Hanoi
- 183.80.81.171 Hanoi
- 1.55.227.9 Hanoi
- 14.191.61.111 Ho Chi Minh City
- 1.53.113.62 Hanoi
- 58.186.76.169 Hanoi
- 113.188.23.145 Ho Chi Minh City
- 42.119.201.174 Hanoi
- 171.252.153.47 Sa Dec
- 42.118.57.174 Hanoi
- 1.53.85.212 Hanoi
- 116.98.248.164 Huế
- 125.235.61.219 Hanoi
- 104.28.71.159 Ho Chi Minh City
- 1.55.166.207 Hanoi
- 14.182.74.149 Vinh
- 14.191.200.104 Ho Chi Minh City
- 171.249.203.172 Ho Chi Minh City
- 1.53.49.123 Ho Chi Minh City
- 14.191.99.51 Ho Chi Minh City
- 42.112.153.248 Nha Trang
- 103.199.37.55 Ho Chi Minh City
- 118.68.202.92 Ho Chi Minh City
- 171.243.172.202 Da Nang
- 113.23.74.7 Haiphong
- 113.175.46.111 Haiphong
- 14.191.186.212 Hanoi
- 14.163.168.63 Haiphong
- 113.23.74.144 Haiphong
- 123.28.222.0 Ho Chi Minh City
Truy cập từ Việt Nam — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.