Quốc gia
Địa chỉ IP tại Việt Nam
Các địa chỉ đăng ký tại Việt Nam (VN) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Việt Nam
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| VNPT | AS45899 | 15,470 |
| FPT Telecom Company | AS18403 | 12,420 |
| Viettel Corporation | AS7552 | 12,281 |
| Viettel Group | AS7552 | 11,207 |
| VietNam Post and Telecom Corporation | AS45899 | 4,414 |
| VNPT-VNNIC | AS45899 | 2,305 |
| FPT | AS18403 | 1,305 |
| Vietnam Internet Network Information Center | AS18403 | 1,300 |
| VIETTEL | AS7552 | 1,231 |
| Viettel Group | AS24086 | 1,137 |
| Mobifone Corporation | AS131429 | 490 |
| MOBIFONEMLMT | AS131429 | 388 |
| MOBIFONE | AS131429 | 329 |
| VIETELmetro | AS7552 | 293 |
| Newass2011xDSLHN | AS7552 | 290 |
| MOBIFONEKV5 | AS131429 | 283 |
| Newass2011xDSLHCMC | AS7552 | 248 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 228 |
| VIETNAMOBILE | AS38247 | 192 |
| SCTV | AS45543 | 185 |
| VIETELxdsl | AS7552 | 152 |
| VIETELGPRS | AS7552 | 137 |
| VNPT Corp | AS45899 | 133 |
| MOBIFONEKV6 | AS131429 | 131 |
| SaiGon Tourist cable Televition Company | AS45543 | 103 |
Địa chỉ
- 171.224.180.122 Hanoi
- 123.27.6.145 Hanoi
- 118.68.25.6 Quận Ba
- 118.68.5.165 Phát Diệm
- 14.191.124.237 Krông Kmar
- 14.164.100.45 Ho Chi Minh City
- 27.67.38.183 Hanoi
- 14.162.32.30 Hanoi
- 171.224.180.233 Hanoi
- 42.114.17.42 Bien Hoa
- 14.229.99.116 Haiphong
- 14.225.210.168 Hanoi
- 42.119.148.255 Hanoi
- 1.55.184.164 Hanoi
- 183.80.142.164 Hanoi
- 115.73.201.116 Hanoi
- 115.74.196.99 Bình Thủy
- 116.99.249.205 Hương Khê
- 113.182.202.230 Ho Chi Minh City
- 171.225.202.103 Haiphong
- 1.53.46.26 Hanoi
- 113.164.159.180 Hanoi
- 58.186.217.107 Hanoi
- 14.191.35.6 Hanoi
- 118.68.25.122 Quận Ba
- 171.234.10.118 Buon Ma Thuot
- 113.174.165.122 Da Nang
- 171.236.42.60 Ho Chi Minh City
- 14.191.107.12 Ho Chi Minh City
- 113.169.161.120 Ho Chi Minh City
- 27.65.236.153 Hanoi
- 14.191.166.73 Hanoi
- 14.229.120.56 Haiphong
- 116.108.108.34 Hanoi
- 14.254.127.176 Huế
- 14.170.65.235 Bac Ninh
- 42.1.104.126 Đắk Mâm
- 58.186.216.159 Hanoi
- 116.98.244.48 Vụ Bản
- 14.170.255.174 Hanoi
- 125.235.237.157 Ho Chi Minh City
- 116.103.20.161 Da Nang
- 27.71.121.48 Gia Bình
- 113.172.116.158 Ho Chi Minh City
- 171.250.165.92 Ho Chi Minh City
- 116.98.240.188 Hanoi
- 117.2.113.212 Trới
- 125.235.236.10 Ho Chi Minh City
- 42.114.32.169 Hanoi
- 171.224.181.107 Hanoi
- 171.250.161.69 Ho Chi Minh City
- 58.187.41.54 Hanoi
- 113.22.120.85 Ho Chi Minh City
- 113.181.207.217 Lập Thạch
- 14.191.19.148 Hanoi
- 1.54.150.74 Ho Chi Minh City
- 1.53.8.112 Hanoi
- 14.191.245.142 Da Nang
- 14.191.198.14 Ho Chi Minh City
- 14.173.98.220 Ho Chi Minh City
- 171.252.28.1 Ho Chi Minh City
- 116.97.108.142 Thọ Xuân
- 14.191.173.172 Hanoi
- 59.153.251.43 Hanoi
- 113.175.175.92 Hanoi
- 113.175.208.30 Hanoi
- 123.20.180.210 Ho Chi Minh City
- 27.71.85.134 Hanoi
- 1.53.197.109 Ho Chi Minh City
- 116.97.174.163 Thái Bình
- 14.243.160.233 Hanoi
- 222.253.82.145 Ho Chi Minh City
- 171.225.192.203 Ho Chi Minh City
- 1.52.184.87 Hanoi
- 42.115.93.255 Hanoi
- 171.250.163.197 Ho Chi Minh City
- 27.71.99.16 Tam Ngãi
- 27.2.33.195 Ho Chi Minh City
- 116.111.185.220 Ho Chi Minh City
- 183.81.127.12 Nhà Bè
- 115.76.212.57 Ho Chi Minh City
- 118.70.54.158 Hanoi
- 14.191.9.49 Neo
- 113.23.29.143 Phú Lộc
- 113.185.40.47 Hanoi
- 14.191.237.166 Ho Chi Minh City
- 42.114.86.52 Hanoi
- 116.101.48.46 Hanoi
- 14.185.199.59 Huế
- 171.236.70.183 Long Xuyen
- 1.54.211.32 Hanoi
- 125.235.229.112 Ho Chi Minh City
- 116.100.15.175 Hanoi
- 14.191.179.230 Hanoi
- 14.191.190.150 Hanoi
- 1.55.47.22 Ho Chi Minh City
- 1.55.166.177 Hanoi
- 42.116.67.128 Hanoi
- 14.191.190.133 Hanoi
- 14.161.47.135 Ho Chi Minh City
Truy cập từ Việt Nam — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.