Quốc gia
Địa chỉ IP tại Việt Nam
Các địa chỉ đăng ký tại Việt Nam (VN) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Việt Nam
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| VNPT | AS45899 | 15,539 |
| FPT Telecom Company | AS18403 | 12,428 |
| Viettel Corporation | AS7552 | 12,300 |
| Viettel Group | AS7552 | 11,292 |
| VietNam Post and Telecom Corporation | AS45899 | 4,422 |
| VNPT-VNNIC | AS45899 | 2,310 |
| FPT | AS18403 | 1,342 |
| Vietnam Internet Network Information Center | AS18403 | 1,302 |
| VIETTEL | AS7552 | 1,234 |
| Viettel Group | AS24086 | 1,143 |
| Mobifone Corporation | AS131429 | 490 |
| MOBIFONEMLMT | AS131429 | 388 |
| MOBIFONE | AS131429 | 335 |
| VIETELmetro | AS7552 | 293 |
| Newass2011xDSLHN | AS7552 | 290 |
| MOBIFONEKV5 | AS131429 | 283 |
| Newass2011xDSLHCMC | AS7552 | 248 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 229 |
| VIETNAMOBILE | AS38247 | 192 |
| SCTV | AS45543 | 185 |
| VIETELxdsl | AS7552 | 152 |
| VIETELGPRS | AS7552 | 137 |
| VNPT Corp | AS45899 | 133 |
| MOBIFONEKV6 | AS131429 | 131 |
| SaiGon Tourist cable Televition Company | AS45543 | 103 |
Địa chỉ
- 171.250.167.5 Ho Chi Minh City
- 116.102.60.210 Hanoi
- 116.107.253.11 Hung Yen
- 42.117.45.250 Ho Chi Minh City
- 1.52.184.151 Hanoi
- 116.111.125.249 Hanoi
- 113.173.113.192 Ho Chi Minh City
- 116.105.125.92 Than Uyên
- 171.235.113.8 Ho Chi Minh City
- 125.212.174.205 Hanoi
- 27.65.29.213 Ho Chi Minh City
- 14.249.78.241 Hanoi
- 42.112.255.85 Hanoi
- 14.191.143.88 Ha Tinh
- 58.187.65.239 Hanoi
- 42.1.101.212 Hanoi
- 113.23.53.4 Hanoi
- 171.243.60.241 Ho Chi Minh City
- 171.239.213.193 Ho Chi Minh City
- 116.111.187.94 Ho Chi Minh City
- 14.191.119.3 Hanoi
- 116.100.9.112 Hanoi
- 113.23.51.195 Hanoi
- 113.170.105.199 Ho Chi Minh City
- 14.191.211.186 Ho Chi Minh City
- 42.1.77.32 Hanoi
- 27.76.117.221 Haiphong
- 171.255.68.103 Hanoi
- 14.191.175.63 Hanoi
- 125.235.211.243 Ho Chi Minh City
- 14.191.245.8 Da Nang
- 171.234.89.211 Nam Định
- 14.228.23.72 Thanh Hóa
- 58.187.54.229 Xuân Mai
- 171.226.133.10 Ho Chi Minh City
- 14.191.194.66 Ho Chi Minh City
- 14.191.174.63 Hanoi
- 42.112.80.224 Ho Chi Minh City
- 14.247.115.127 Haiphong
- 27.68.212.237 Hanoi
- 116.111.186.2 Ho Chi Minh City
- 103.199.22.85 Ho Chi Minh City
- 42.114.187.147 Thuận An
- 58.187.51.11 Hanoi
- 14.191.204.226 Ho Chi Minh City
- 115.76.185.20 Ho Chi Minh City
- 14.232.140.61 Hanoi
- 58.187.187.56 Ho Chi Minh City
- 58.187.184.238 Ho Chi Minh City
- 58.187.50.15 Hanoi
- 58.187.50.118 Ngọc Hồi
- 116.102.124.107 Hanoi
- 58.187.188.113 Ho Chi Minh City
- 113.23.25.53 Phú Lộc
- 113.187.243.139 Ho Chi Minh City
- 116.100.190.254 Hanoi
- 42.113.69.19 Hanoi
- 58.187.54.184 Xuân Mai
- 113.185.107.252 Da Nang
- 1.55.100.29 Ho Chi Minh City
- 1.54.176.208 Hanoi
- 27.66.96.241 Hanoi
- 183.80.149.129 Hanoi
- 183.81.127.56 Nhà Bè
- 14.191.7.242 Hanoi
- 113.167.181.206 Thanh Hóa
- 27.65.161.227 Hanoi
- 14.191.22.204 Hanoi
- 113.187.134.76 Ho Chi Minh City
- 1.53.198.51 Hanoi
- 1.53.199.224 Bình Thủy
- 113.187.140.11 Ho Chi Minh City
- 27.3.200.92 Ho Chi Minh City
- 42.119.222.240 Hanoi
- 171.253.234.218 Hanoi
- 14.191.245.157 Da Nang
- 123.21.159.161 Ho Chi Minh City
- 1.55.200.51 Ho Chi Minh City
- 42.114.23.255 Thị Trấn Phước Bửu
- 116.107.5.121 Hanoi
- 183.80.150.14 Hanoi
- 42.112.255.106 Hanoi
- 1.54.207.250 Ho Chi Minh City
- 117.5.146.92 Hanoi
- 171.253.231.89 Hanoi
- 14.191.234.4 Ho Chi Minh City
- 14.170.109.18 Bac Ninh
- 1.52.74.195 Ho Chi Minh City
- 27.77.75.41 Ho Chi Minh City
- 58.186.90.24 Hanoi
- 123.27.187.139 Hanoi
- 116.110.81.76 Da Nang
- 14.247.212.233 Hanoi
- 171.224.112.91 Hóc Môn
- 171.254.131.76 Liên Sơn
- 171.224.179.206 Hanoi
- 116.96.45.36 Hanoi
- 1.52.232.168 Hanoi
- 14.191.62.157 Ho Chi Minh City
- 118.69.12.88 Ho Chi Minh City
Truy cập từ Việt Nam — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.