Quốc gia
Địa chỉ IP tại Việt Nam
Các địa chỉ đăng ký tại Việt Nam (VN) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Việt Nam
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| VNPT | AS45899 | 14,883 |
| FPT Telecom Company | AS18403 | 12,300 |
| Viettel Corporation | AS7552 | 12,137 |
| Viettel Group | AS7552 | 10,480 |
| VietNam Post and Telecom Corporation | AS45899 | 4,325 |
| VNPT-VNNIC | AS45899 | 2,250 |
| Vietnam Internet Network Information Center | AS18403 | 1,283 |
| VIETTEL | AS7552 | 1,203 |
| Viettel Group | AS24086 | 1,124 |
| FPT | AS18403 | 935 |
| Mobifone Corporation | AS131429 | 481 |
| MOBIFONEMLMT | AS131429 | 387 |
| MOBIFONE | AS131429 | 287 |
| VIETELmetro | AS7552 | 287 |
| Newass2011xDSLHN | AS7552 | 284 |
| MOBIFONEKV5 | AS131429 | 283 |
| Newass2011xDSLHCMC | AS7552 | 247 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 194 |
| VIETNAMOBILE | AS38247 | 187 |
| SCTV | AS45543 | 177 |
| VIETELxdsl | AS7552 | 148 |
| VIETELGPRS | AS7552 | 136 |
| VNPT Corp | AS45899 | 131 |
| MOBIFONEKV6 | AS131429 | 131 |
| MOBIFONEKV8 | AS131429 | 101 |
Địa chỉ
- 171.224.177.181 Hanoi
- 14.163.44.20 Hanoi
- 42.114.95.17 Hanoi
- 171.253.136.161 Ho Chi Minh City
- 42.112.247.244 Hanoi
- 42.114.37.26 Hanoi
- 171.250.167.227 Ho Chi Minh City
- 113.185.78.141 Ho Chi Minh City
- 116.99.250.165 Bắc Quang
- 171.232.114.215 Ho Chi Minh City
- 1.54.215.255 Hanoi
- 103.249.22.185 Trảng Bom
- 112.197.185.33 Ho Chi Minh City
- 1.53.194.253 Ho Chi Minh City
- 116.97.108.208 Thọ Xuân
- 1.53.82.211 Hanoi
- 117.5.147.13 Hanoi
- 59.153.225.246 Hanoi
- 171.225.207.84 Haiphong
- 27.2.217.41 Hanoi
- 59.153.235.250 Hanoi
- 116.96.254.124 Hung Yen
- 27.65.102.150 Gò Công
- 115.72.72.19 Hanoi
- 103.199.43.189 Ho Chi Minh City
- 1.53.125.53 Hanoi
- 183.81.127.11 Nhà Bè
- 171.250.72.7 Ho Chi Minh City
- 42.113.61.97 Hanoi
- 125.235.172.237 Ho Chi Minh City
- 115.74.30.24 Ho Chi Minh City
- 116.97.108.81 Hậu Lộc
- 171.235.175.135 Ho Chi Minh City
- 1.54.185.148 Hanoi
- 113.177.157.20 Ho Chi Minh City
- 42.1.85.193 Da Nang
- 103.199.43.74 Ho Chi Minh City
- 1.55.227.87 Hanoi
- 171.225.248.197 Nha Trang
- 42.118.119.47 Ho Chi Minh City
- 14.191.210.137 Ho Chi Minh City
- 27.3.74.173 Ho Chi Minh City
- 103.199.43.138 Ho Chi Minh City
- 103.156.42.17 Mai Dich
- 1.53.82.170 Hanoi
- 171.253.241.93 Bắc Giang
- 117.5.147.54 Hanoi
- 113.185.79.121 Ho Chi Minh City
- 171.252.152.153 Sa Dec
- 115.73.181.69 Ho Chi Minh City
- 14.191.126.202 Krông Kmar
- 27.79.40.255 Da Nang
- 171.243.49.216 Ho Chi Minh City
- 58.187.191.21 Ho Chi Minh City
- 38.54.14.46 Ho Chi Minh City
- 58.186.121.209 Hanoi
- 14.191.61.112 Ho Chi Minh City
- 14.226.98.155 Thanh Hóa
- 171.239.129.128 Ho Chi Minh City
- 42.114.13.161 Hanoi
- 14.191.165.11 Hanoi
- 115.76.54.169 Bien Hoa
- 171.251.237.211 Yên Định
- 1.55.164.113 Hanoi
- 42.113.79.196 Lâm Thao
- 1.52.1.91 Ho Chi Minh City
- 118.71.223.89 Hanoi
- 116.99.250.253 Thị Trấn Vị Xuyên
- 113.172.235.126 Ho Chi Minh City
- 171.225.203.104 Haiphong
- 42.115.234.195 Hanoi
- 115.73.145.208 Ho Chi Minh City
- 59.153.226.120 Hanoi
- 42.117.48.4 Hanoi
- 1.54.206.188 Ho Chi Minh City
- 42.119.80.121 Hanoi
- 171.236.227.103 Hanoi
- 1.54.117.8 Hanoi
- 125.235.239.40 Ho Chi Minh City
- 115.73.200.78 Hanoi
- 1.52.24.217 Ho Chi Minh City
- 113.191.50.221 Hanoi
- 116.100.195.212 Thủ Thừa
- 118.71.92.83 Haiphong
- 116.110.198.144 Phú Ninh
- 171.243.26.158 Bien Hoa
- 14.191.188.10 Hanoi
- 171.239.155.237 Ho Chi Minh City
- 42.118.26.6 Hanoi
- 113.163.0.167 Hanoi
- 14.175.240.48 Ho Chi Minh City
- 27.3.240.33 Ho Chi Minh City
- 42.114.186.111 Bắc Giang
- 116.97.105.141 Thanh Hóa
- 1.54.205.218 Ho Chi Minh City
- 118.69.29.68 Hanoi
- 42.113.79.29 Lâm Thao
- 1.55.15.11 Hanoi
- 27.70.184.212 Hanoi
- 14.191.61.92 Ho Chi Minh City
Truy cập từ Việt Nam — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.