Quốc gia
Địa chỉ IP tại Việt Nam
Các địa chỉ đăng ký tại Việt Nam (VN) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Việt Nam
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| VNPT | AS45899 | 14,995 |
| FPT Telecom Company | AS18403 | 12,323 |
| Viettel Corporation | AS7552 | 12,174 |
| Viettel Group | AS7552 | 10,637 |
| VietNam Post and Telecom Corporation | AS45899 | 4,348 |
| VNPT-VNNIC | AS45899 | 2,265 |
| Vietnam Internet Network Information Center | AS18403 | 1,289 |
| VIETTEL | AS7552 | 1,208 |
| Viettel Group | AS24086 | 1,125 |
| FPT | AS18403 | 1,014 |
| Mobifone Corporation | AS131429 | 482 |
| MOBIFONEMLMT | AS131429 | 387 |
| MOBIFONE | AS131429 | 298 |
| VIETELmetro | AS7552 | 289 |
| Newass2011xDSLHN | AS7552 | 284 |
| MOBIFONEKV5 | AS131429 | 283 |
| Newass2011xDSLHCMC | AS7552 | 247 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 200 |
| VIETNAMOBILE | AS38247 | 188 |
| SCTV | AS45543 | 177 |
| VIETELxdsl | AS7552 | 149 |
| VIETELGPRS | AS7552 | 137 |
| VNPT Corp | AS45899 | 132 |
| MOBIFONEKV6 | AS131429 | 131 |
| MOBIFONEKV8 | AS131429 | 101 |
Địa chỉ
- 14.244.156.147 Hanoi
- 171.229.14.19 Phú Thọ
- 58.187.66.136 Hanoi
- 123.21.101.145 Ho Chi Minh City
- 116.97.107.244 Thanh Hóa
- 42.113.157.103 Hanoi
- 42.116.118.31 Hanoi
- 1.55.223.105 Hanoi
- 116.108.120.152 Ho Chi Minh City
- 116.99.251.149 Bắc Quang
- 113.190.153.208 Hanoi
- 118.68.5.213 Liên Quan
- 203.162.191.116 Hanoi
- 116.98.0.83 Da Lat
- 58.187.59.235 Hanoi
- 42.112.228.180 Hanoi
- 42.118.188.175 Ho Chi Minh City
- 123.19.251.220 Da Nang
- 183.81.19.254 Ho Chi Minh City
- 117.5.152.47 Hanoi
- 115.74.202.240 Ho Chi Minh City
- 171.225.204.112 Haiphong
- 171.229.135.232 Hanoi
- 42.117.44.30 Ho Chi Minh City
- 116.109.86.170 Hanoi
- 14.241.204.10 Ho Chi Minh City
- 14.184.88.196 Ho Chi Minh City
- 27.77.97.120 Ho Chi Minh City
- 14.191.99.26 Ho Chi Minh City
- 1.53.186.74 Ho Chi Minh City
- 42.116.243.250 Ho Chi Minh City
- 116.96.45.105 Hanoi
- 171.255.122.216 Hanoi
- 123.17.162.4 Phú Thọ
- 116.98.245.60 Vụ Bản
- 123.28.218.112 Ho Chi Minh City
- 1.54.43.247 Ho Chi Minh City
- 42.116.41.67 Ho Chi Minh City
- 171.254.142.62 Hanoi
- 1.55.38.14 Hanoi
- 171.225.195.212 Ho Chi Minh City
- 171.225.195.221 Ho Chi Minh City
- 115.77.254.32 Ho Chi Minh City
- 117.3.253.243 Hanoi
- 113.22.85.95 Hanoi
- 2402:800:639d:ed6a:bc67:bb12:d87b:d593 Ho Chi Minh City
- 1.53.235.6 Ho Chi Minh City
- 115.72.156.55 Vĩnh Long
- 1.55.38.221 Hanoi
- 115.77.121.199 Can Tho
- 116.105.97.194 Buon Ma Thuot
- 171.225.185.21 Da Nang
- 171.227.37.166 Ho Chi Minh City
- 171.253.249.128 Hanoi
- 115.74.52.89 Ho Chi Minh City
- 123.26.75.140 Hanoi
- 42.113.181.15 Hanoi
- 27.78.9.243 Hanoi
- 112.197.185.70 Ho Chi Minh City
- 1.53.153.174 Ho Chi Minh City
- 27.67.209.197 Hanoi
- 27.3.225.149 Ho Chi Minh City
- 58.186.90.154 Hanoi
- 116.110.61.232 Hai Riêng
- 1.55.50.161 Hanoi
- 14.191.76.198 Thanh Bình
- 1.53.153.1 Ho Chi Minh City
- 42.112.227.19 Tư Nghĩa
- 42.115.196.113 Ho Chi Minh City
- 1.53.97.75 Hanoi
- 183.80.67.195 Hanoi
- 27.3.145.20 Hanoi
- 188.214.152.236 Hanoi
- 113.165.127.133 Hanoi
- 14.191.113.31 Cẩm Lệ
- 59.153.226.179 Hanoi
- 116.101.63.27 Hanoi
- 42.119.200.29 Hanoi
- 113.162.44.144 Hanoi
- 171.250.93.117 Ho Chi Minh City
- 27.75.93.141 Ho Chi Minh City
- 1.52.161.22 Buon Ma Thuot
- 27.3.120.10 Ho Chi Minh City
- 58.186.166.152 Hanoi
- 115.77.173.122 Ho Chi Minh City
- 27.3.80.247 Ho Chi Minh City
- 1.52.184.38 Hanoi
- 1.53.96.227 Hanoi
- 116.96.208.187 Hung Yen
- 14.185.222.14 Huế
- 14.191.113.163 Cẩm Lệ
- 113.23.53.177 Hanoi
- 58.187.187.21 Ho Chi Minh City
- 42.115.235.225 Hanoi
- 171.251.234.7 Ho Chi Minh City
- 14.191.210.24 Ho Chi Minh City
- 14.191.210.247 Ho Chi Minh City
- 112.197.233.9 Da Nang
- 103.199.55.58 Ho Chi Minh City
- 14.191.210.54 Ho Chi Minh City
Truy cập từ Việt Nam — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.