Quốc gia
Địa chỉ IP tại Việt Nam
Các địa chỉ đăng ký tại Việt Nam (VN) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Việt Nam
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| VNPT | AS45899 | 15,027 |
| FPT Telecom Company | AS18403 | 12,331 |
| Viettel Corporation | AS7552 | 12,181 |
| Viettel Group | AS7552 | 10,682 |
| VietNam Post and Telecom Corporation | AS45899 | 4,351 |
| VNPT-VNNIC | AS45899 | 2,270 |
| Vietnam Internet Network Information Center | AS18403 | 1,290 |
| VIETTEL | AS7552 | 1,209 |
| Viettel Group | AS24086 | 1,126 |
| FPT | AS18403 | 1,043 |
| Mobifone Corporation | AS131429 | 482 |
| MOBIFONEMLMT | AS131429 | 387 |
| MOBIFONE | AS131429 | 298 |
| VIETELmetro | AS7552 | 289 |
| Newass2011xDSLHN | AS7552 | 285 |
| MOBIFONEKV5 | AS131429 | 283 |
| Newass2011xDSLHCMC | AS7552 | 247 |
| Cloudflare, Inc. | AS13335 | 202 |
| VIETNAMOBILE | AS38247 | 188 |
| SCTV | AS45543 | 179 |
| VIETELxdsl | AS7552 | 149 |
| VIETELGPRS | AS7552 | 137 |
| VNPT Corp | AS45899 | 132 |
| MOBIFONEKV6 | AS131429 | 131 |
| MOBIFONEKV8 | AS131429 | 101 |
Địa chỉ
- 1.53.125.48 Hanoi
- 14.172.118.244 Hanoi
- 171.250.160.116 Ho Chi Minh City
- 58.187.30.133 Hanoi
- 14.191.120.180 Tây Trà
- 183.80.200.149 Hanoi
- 183.80.64.0 Hanoi
- 116.105.154.158 Hanoi
- 42.114.103.4 Cẩm Lệ
- 27.67.94.229 Hanoi
- 113.185.104.46 Da Nang
- 27.67.209.253 Hanoi
- 58.187.67.27 Hanoi
- 42.113.240.54 Thượng Cát
- 2001:ee0:54fe:ebf0:f91a:40c8:26ac:ac9f Ho Chi Minh City
- 14.191.74.163 Thanh Bình
- 171.243.48.63 Ho Chi Minh City
- 42.114.207.94 Ho Chi Minh City
- 42.119.27.80 Hanoi
- 160.22.80.154 Hanoi
- 1.55.44.181 Dĩ An
- 42.116.198.229 Hanoi
- 42.115.242.79 Chợ Lách
- 116.102.66.148 Ho Chi Minh City
- 42.116.178.56 Quận Tân Phú
- 171.234.8.242 Buon Ma Thuot
- 14.191.13.63 Hanoi
- 42.117.48.131 Hanoi
- 183.80.232.19 Ho Chi Minh City
- 171.234.8.54 Buon Ma Thuot
- 113.22.100.36 Ho Chi Minh City
- 116.99.250.240 Thị Trấn Vị Xuyên
- 171.254.139.200 Nha Trang
- 171.251.236.130 Gôi
- 118.69.12.212 Ho Chi Minh City
- 27.68.139.41 Hanoi
- 42.113.216.220 Nhà Bè
- 27.3.225.223 Ho Chi Minh City
- 14.173.150.231 Hanoi
- 171.250.165.47 Ho Chi Minh City
- 113.23.109.37 Hanoi
- 42.114.212.169 Hanoi
- 183.80.32.192 Hanoi
- 42.1.88.194 Da Nang
- 113.22.84.119 Hanoi
- 42.114.36.34 Hanoi
- 1.54.205.164 Ho Chi Minh City
- 14.166.100.92 Chí Linh
- 42.118.188.136 Ho Chi Minh City
- 1.54.8.75 Ho Chi Minh City
- 14.239.139.97 Hanoi
- 27.67.212.210 Hanoi
- 14.188.98.5 Hanoi
- 42.119.191.197 Ho Chi Minh City
- 59.153.250.248 Hanoi
- 14.191.247.83 Da Nang
- 113.187.157.86 Ho Chi Minh City
- 116.111.39.142 Hanoi
- 42.118.128.68 Hanoi
- 1.53.44.250 Cầu Diễn
- 14.191.74.236 Thanh Bình
- 14.191.145.24 Bac Ninh
- 113.162.220.1 Can Tho
- 42.116.196.55 Hanoi
- 14.170.247.179 Hanoi
- 1.55.68.97 Ho Chi Minh City
- 117.5.48.131 Hanoi
- 115.74.99.189 Ho Chi Minh City
- 1.53.113.174 Hanoi
- 1.55.71.78 Ho Chi Minh City
- 116.111.185.213 Ho Chi Minh City
- 112.197.177.88 Ho Chi Minh City
- 27.72.70.181 Hanoi
- 14.235.239.245 Haiphong
- 14.191.105.86 Ho Chi Minh City
- 103.199.32.176 Ho Chi Minh City
- 14.191.14.163 Hanoi
- 14.180.104.245 Hanoi
- 113.181.126.179 Haiphong
- 113.170.60.240 Ho Chi Minh City
- 113.170.236.159 Ho Chi Minh City
- 14.240.196.145 Bien Hoa
- 14.191.42.78 Haiphong
- 14.191.10.218 Hanoi
- 125.235.238.169 Ho Chi Minh City
- 1.53.88.139 Hanoi
- 14.191.9.78 Hanoi
- 14.191.135.155 Sa Pa
- 27.79.155.57 Hanoi
- 113.185.92.130 Ho Chi Minh City
- 1.53.200.135 Bảo Lộc
- 183.80.200.196 Hanoi
- 14.191.73.209 Thanh Bình
- 171.232.58.212 Ho Chi Minh City
- 42.113.240.245 Phú Xuyên
- 144.48.23.167 Thị Trấn Cao Lộc
- 42.114.103.60 Cẩm Lệ
- 58.186.218.231 Hanoi
- 42.113.119.80 Ha Long
- 1.54.223.4 Ho Chi Minh City
Truy cập từ Việt Nam — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.