Quốc gia
Địa chỉ IP tại Kosovo
Các địa chỉ đăng ký tại Kosovo (XK) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Kosovo
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| Ipko | AS21246 | 155 |
| Artmotion Sh.P.K. | AS33983 | 84 |
| Telekomi i Kosoves SH.A. | AS8661 | 46 |
| TelKos L.L.C | AS206262 | 45 |
| Kujtesa Network | AS29170 | 28 |
| IPKO Telecommunications LLC | AS21246 | 15 |
| Besi-Broadband | AS206262 | 11 |
| KOSNET Telecommunications LLC | AS211468 | 11 |
| Gjilan-Broadband | AS206262 | 10 |
| Elsa-tech Sh.P.K. | AS208734 | 9 |
| ARTMOTION TELECOMMUNICATIONS Broadband | AS33983 | 8 |
| Deqan-Broadband | AS206262 | 7 |
| N.T.SH. Vista | AS203675 | 7 |
| Reserved | AS206358 | 6 |
| Max tv SH. P. K | AS208286 | 6 |
| Gjakove-Business | AS206262 | 6 |
| M247 Europe SRL | AS9009 | 5 |
| Ferizaj-Broadband | AS206262 | 5 |
| Elezhan-Business | AS206262 | 5 |
| Viti-Broadband | AS206262 | 5 |
| Kujtesa Net Sh.p.k. | AS29170 | 5 |
| Peja-Broadband | AS206262 | 5 |
| PPPoE | AS206358 | 4 |
| Prizren-Business | AS206262 | 4 |
| Podujeve-Broadband | AS206262 | 4 |
Địa chỉ
- 37.26.65.226 Gjakova
- 46.99.112.242 Kosovo Polje
- 46.99.112.26 Obiliq
- 5.206.237.66 Ranilug
- 5.206.233.144 Vitina
- 185.173.204.57 Ferizaj
- 95.86.42.175 Obiliq
- 46.99.112.81 Obiliq
- 46.99.17.154 Pristina
- 185.188.248.43 Glogovac
- 213.163.114.241 Pristina
- 185.179.30.77 Junik
- 213.163.125.248 Pristina
- 82.114.75.121 Lipljan
- 185.179.29.44 Elez Han
- 185.188.248.26 Glogovac
- 46.99.13.55 Mitrovica
- 213.163.125.237 Pristina
- 178.132.220.115 Pristina
- 84.22.38.83 Pristina
- 185.174.210.47 Besinje
- 185.179.30.81 Junik
- 46.99.13.62 Mitrovica
- 178.175.29.80 Pristina
- 185.179.31.96 Peja
- 185.179.29.3 Elez Han
- 46.99.56.70 Pristina
- 185.173.207.33 Gjakova
- 185.82.108.84 Suva Reka
- 213.163.125.235 Pristina
- 46.99.10.77 Pristina
- 135.136.24.18 Pristina
- 185.179.31.45 Peja
- 95.86.42.56 Zhabari i Ultë
- 46.99.54.207 Lipljan
- 185.188.219.0 Malisheva
- 185.173.205.193 Peja
- 185.186.83.28 Prizren
- 185.222.138.135 Srbica
- 185.179.29.10 Elez Han
- 178.175.32.3 Deçan
- 82.114.70.158 Pristina
- 46.99.81.38 Pristina
- 5.206.233.149 Vitina
- 46.99.7.32 Lipljan
- 46.99.41.199 Podujevo
- 185.179.30.18 Junik
- 185.173.204.33 Ferizaj
- 37.35.67.49 Mitrovica
- 46.99.64.218 Pristina
- 46.99.55.244 Pristina
- 37.35.67.17 Mitrovica
- 185.82.110.94 Gjinoc
- 84.22.38.178 Pristina
- 46.99.93.50 Nishor
- 213.163.125.223 Gjakova
- 185.179.29.176 Elez Han
- 37.35.67.2 Mitrovica
- 185.174.211.48 Podujevo
- 185.222.138.6 Srbica
- 82.114.75.230 Lipljan
- 185.171.63.97 Orahovac
- 46.99.87.120 Pristina
- 37.35.67.35 Mitrovica
- 45.84.119.194 Glogovac
- 185.82.109.163 Suva Reka
- 94.100.53.115 Prizren
- 91.187.118.31 Vushtrri
- 185.173.204.15 Ferizaj
- 185.179.29.4 Elez Han
- 213.163.125.208 Pristina
- 213.163.125.229 Obiliq
- 147.78.161.225 Ferizaj
- 37.35.67.3 Mitrovica
- 5.206.233.159 Vitina
- 185.67.177.182 Pristina
- 46.99.93.157 Nishor
- 46.99.204.88 Pristina
- 194.169.166.141 Istok
- 185.186.82.77 Gračanica
- 95.86.41.35 Glogovac
- 185.222.138.26 Srbica
- 46.99.67.204 Pristina
- 46.99.34.248 Pristina
- 46.99.56.133 Pristina
- 46.99.196.40 Pristina
- 46.99.204.42 Pristina
- 185.173.206.82 Kosovo Polje
- 185.67.177.105 Pristina
- 46.99.8.240 Lipljan
- 185.67.177.184 Pristina
- 95.86.41.28 Glogovac
- 185.186.82.74 Gračanica
- 45.84.119.73 Glanica
- 46.99.108.37 Pristina
- 46.99.56.165 Pristina
- 46.99.64.254 Pristina
- 82.114.70.7 Pristina
- 185.186.82.71 Lipljan
- 46.99.39.6 Pristina
Truy cập từ Kosovo — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.