Quốc gia
Địa chỉ IP tại Romania
Các địa chỉ đăng ký tại Romania (RO) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Romania
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| RCS & RDS | AS8708 | 3,129 |
| Orange Romania Network | AS8953 | 718 |
| Digi Romania S.A. | AS8708 | 406 |
| Vodafone RO | AS12302 | 341 |
| UPC Romania | AS12302 | 202 |
| Mobifon S.A | AS12302 | 199 |
| RCS&RDS S.A. | AS8708 | 179 |
| M247 Europe SRL | AS9009 | 158 |
| Orange Romania S.A. | AS8953 | 145 |
| Telekom Mobile Romania | AS35725 | 74 |
| Romtelecom | AS9050 | 67 |
| Cosmote Romanian Mobile Telecommunications SA | AS35725 | 59 |
| RCS&RDS S.A | AS8708 | 58 |
| Vodafone Romania S.A. | AS12302 | 55 |
| Mobifon S.A. | AS12302 | 53 |
| Cosmote Romanian Mobile Telecommunications S.A | — | 43 |
| SC Nextgen Communications SRL | AS48161 | 42 |
| Orange Romania S.A. | AS9050 | 42 |
| RCS-RDS | AS8708 | 40 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 39 |
| SC Infogate Telecom SRL | AS8708 | 36 |
| Orange Romania Network | — | 29 |
| M247 Europe | AS9009 | 27 |
| RDSNET | AS8708 | 24 |
| Datacamp Limited | AS212238 | 19 |
Địa chỉ
- 86.105.195.146 Galati
- 86.105.195.158 Galati
- 86.105.195.148 Galati
- 89.33.8.52 Bucharest
- 172.225.225.38 Bucharest
- 185.252.220.119 Bucharest
- 128.127.120.153 Bucharest
- 172.225.225.47 Bucharest
- 86.125.92.54 Timișoara
- 86.124.134.230 Sibiu
- 146.70.246.106 Bucharest
- 81.196.75.38 Drobeta-Turnu Severin
- 95.76.0.62 Bucharest
- 2a02:2f07:3308:8d00:b17e:5129:bd8f:87cb Alba Iulia
- 185.181.103.201 Bucharest
- 82.78.134.72 Lugoj
- 86.121.177.240 Calarasi
- 188.27.214.196 Dej
- 82.78.173.131 Reşiţa
- 146.70.246.121 Bucharest
- 185.252.220.158 Bucharest
- 146.70.246.168 Bucharest
- 81.196.75.156 Drobeta-Turnu Severin
- 5.14.144.68 Timișoara
- 86.125.92.43 Timișoara
- 86.124.42.71 Bucharest
- 172.225.225.44 Bucharest
- 213.233.88.254 Ploieşti
- 135.136.1.9 Odăi
- 146.70.246.126 Bucharest
- 213.233.108.30 Bucharest
- 79.119.240.196 Deva
- 84.232.151.138 Botoșani
- 89.33.8.60 Bucharest
- 46.97.168.133 Cluj-Napoca
- 146.70.246.102 Bucharest
- 89.33.8.61 Bucharest
- 81.196.47.190 Cluj-Napoca
- 185.252.220.154 Bucharest
- 172.225.225.25 Bucharest
- 172.225.224.143 Bucharest
- 46.97.168.143 Cluj-Napoca
- 109.166.136.137 Bucharest
- 46.97.176.48 Oreavu
- 46.97.176.206 Remuș
- 109.166.129.122 Bucharest
- 213.233.108.55 Bucharest
- 81.196.174.72 Focşani
- 46.97.168.147 Cluj-Napoca
- 81.196.40.67 Deva
- 109.166.129.154 Bucharest
- 146.70.246.158 Bucharest
- 213.233.110.101 Bucharest
- 2a02:2f0e:5b00:8400:d1f1:74ea:c54f:96a3 Iași
- 86.124.42.1 Bucharest
- 5.12.37.54 Targoviste
- 185.252.220.122 Bucharest
- 109.166.134.196 Bucharest
- 82.76.236.196 Targoviste
- 104.28.114.50 Bucharest
- 213.233.110.141 Bucharest
- 86.120.238.11 Târgu Mureş
- 185.252.220.120 Bucharest
- 89.33.8.53 Bucharest
- 5.14.128.28 Bucharest
- 46.97.169.138 Cluj-Napoca
- 84.232.190.252 Făgăraș
- 81.196.174.200 Focşani
- 46.97.176.211 Zăvideni
- 81.196.75.153 Drobeta-Turnu Severin
- 82.78.22.159 Oradea
- 46.97.169.103 Cluj-Napoca
- 89.33.8.62 Bucharest
- 86.121.79.118 Cluj-Napoca
- 84.232.140.252 Brasov
- 109.166.129.6 Bucharest
- 128.127.120.12 Nehoiu
- 109.166.134.219 Bucharest
- 185.53.198.25 Timișoara
- 213.233.110.46 Bucharest
- 178.138.35.116 Bucharest
- 104.28.114.49 Bucharest
- 86.120.114.155 Botoșani
- 37.251.221.109 Iași
- 89.33.8.56 Bucharest
- 5.14.145.217 Timișoara
- 172.225.225.15 Bucharest
- 109.166.139.94 Bucharest
- 46.97.176.70 Mamaia-Sat
- 185.252.220.149 Bucharest
- 46.97.176.20 Asău
- 37.251.221.192 Iași
- 109.166.136.89 Bucharest
- 213.233.88.79 Ploieşti
- 89.33.8.245 Bucharest
- 213.233.88.30 Ploieşti
- 37.251.221.27 Iași
- 146.70.246.169 Bucharest
- 146.70.246.166 Bucharest
- 46.97.176.28 Găeşti
Truy cập từ Romania — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.