Quốc gia
Địa chỉ IP tại Romania
Các địa chỉ đăng ký tại Romania (RO) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.
Các nhà mạng chính tại Romania
| Nhà mạng | Mạng | Số địa chỉ ghi nhận |
|---|---|---|
| RCS & RDS | AS8708 | 3,163 |
| Orange Romania Network | AS8953 | 725 |
| Digi Romania S.A. | AS8708 | 412 |
| Vodafone RO | AS12302 | 344 |
| UPC Romania | AS12302 | 204 |
| Mobifon S.A | AS12302 | 202 |
| RCS&RDS S.A. | AS8708 | 199 |
| M247 Europe SRL | AS9009 | 159 |
| Orange Romania S.A. | AS8953 | 151 |
| RCS&RDS S.A | AS8708 | 74 |
| Telekom Mobile Romania | AS35725 | 74 |
| Romtelecom | AS9050 | 68 |
| Cosmote Romanian Mobile Telecommunications SA | AS35725 | 59 |
| Vodafone Romania S.A. | AS12302 | 55 |
| Mobifon S.A. | AS12302 | 54 |
| Cosmote Romanian Mobile Telecommunications S.A | — | 49 |
| SC NextGen Communications SRL | AS48161 | 42 |
| Orange Romania S.A. | AS9050 | 42 |
| RCS-RDS | AS8708 | 40 |
| Akamai Technologies, Inc. | AS36183 | 40 |
| SC Infogate Telecom SRL | AS8708 | 36 |
| Orange Romania Network | — | 29 |
| M247 Europe | AS9009 | 28 |
| RDSNET | AS8708 | 24 |
| Datacamp Limited | AS60068 | 22 |
Địa chỉ
- 31.5.194.138 Voluntari
- 92.180.70.239 Bucharest
- 86.124.115.7 Ser
- 82.77.82.121 Bacau
- 89.33.246.28 Bucharest
- 5.12.119.53 Bucharest
- 79.119.90.32 Târgu Jiu
- 86.126.113.131 Râmnicu Vâlcea
- 86.122.239.27 Râmnicu Vâlcea
- 46.97.163.232 Voluntari
- 86.123.169.208 Buzău
- 79.118.32.90 Hunedoara
- 213.233.85.14 Ploieşti
- 86.121.55.18 Bucharest
- 92.114.38.167 Ploieşti
- 46.97.168.142 Cluj-Napoca
- 213.233.85.61 Ploieşti
- 82.76.14.14 Bucharest
- 82.77.71.21 Reşiţa
- 109.166.137.213 Bucharest
- 86.121.74.50 Iași
- 2a02:2f0e:6001:a400:2d26:e569:17a6:fe5e Iași
- 82.79.15.132 Radauti
- 46.97.168.210 Săcele
- 82.79.100.119 Targoviste
- 46.97.171.114 Cluj-Napoca
- 86.124.63.250 Vaslui
- 188.26.144.224 Domnești
- 81.196.217.230 Bucharest
- 86.122.56.242 Brezoaia
- 109.166.137.39 Bucharest
- 5.12.129.50 Dobroeşti
- 82.78.35.17 Baia Mare
- 91.195.99.168 Bucharest
- 46.97.171.89 Cluj-Napoca
- 82.78.213.153 Sighetu Marmaţiei
- 79.114.210.96 Pişcolt
- 83.103.191.151 Târgu Secuiesc
- 213.233.85.131 Bucharest
- 85.186.127.49 Suceava
- 46.97.171.86 Bicazu Ardelean
- 188.26.230.53 Bucharest
- 46.97.176.217 Sârbi
- 86.126.141.250 Oneşti
- 188.25.83.80 Bucharest
- 109.166.137.166 Bucharest
- 188.25.63.100 Timișoara
- 213.233.85.178 Ploieşti
- 188.26.142.233 Bragadiru
- 31.5.97.95 Bucharest
- 213.233.104.184 Bucharest
- 82.77.240.119 Târgu Mureş
- 46.97.176.251 Bucharest
- 86.122.74.90 Salonta
- 45.138.67.82 Buhuşi
- 86.126.130.173 Păuleşti
- 109.166.137.150 Bucharest
- 46.97.168.27 Cluj-Napoca
- 46.97.168.49 Cluj-Napoca
- 84.117.82.198 Icoana
- 213.233.108.212 Bucharest
- 82.77.71.117 Reşiţa
- 79.119.80.10 Vădăstriţa
- 2a02:2f0e:7012:6800:f0b0:a8af:7750:a121 Buzău
- 188.27.208.9 Dej
- 188.173.253.168 Câmpina
- 213.233.110.204 Bucharest
- 46.97.171.181 Cluj-Napoca
- 146.70.66.147 Bucharest
- 109.166.137.140 Bucharest
- 86.121.206.36 Ciofliceni
- 79.115.7.222 Focşani
- 82.76.234.157 Bucharest
- 89.136.6.35 Galati
- 146.70.246.107 Bucharest
- 91.229.1.1 Botoșani
- 213.233.85.86 Ploieşti
- 89.38.138.255 Hodac
- 213.233.85.208 Ploieşti
- 86.124.100.98 Năsăud
- 5.14.156.184 Bucharest
- 90.95.158.192 Răcăciuni
- 95.76.148.146 Bucharest
- 2a02:2f04:b300:a100:812b:3c05:4915:5b7a Bucharest
- 78.96.81.160 Deva
- 46.97.168.208 Cluj-Napoca
- 89.39.81.54 Bosanci
- 86.121.185.155 Bucharest
- 188.27.207.215 Bucharest
- 212.93.152.83 Piteşti
- 86.127.72.43 Cluj-Napoca
- 46.97.168.245 Cluj-Napoca
- 109.207.208.174 Râmnicu Sărat
- 82.76.74.149 Medgidia
- 143.244.54.21 Bucharest
- 86.120.250.98 Tecuci
- 5.14.56.162 Constanța
- 91.195.99.179 Bucharest
- 46.97.177.170 Voluntari
- 86.106.130.93 Dorohoi
Truy cập từ Romania — hoặc từ bất cứ đâu
VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.