VI
☰

Quốc gia

Địa chỉ IP tại Uganda

Các địa chỉ đăng ký tại Uganda (UG) mà người dùng đã tra cứu ở đây, nhóm theo nhà mạng vận hành. Chọn một địa chỉ bất kỳ để xem thành phố, mạng lưới và reverse DNS của nó.

Các nhà mạng chính tại Uganda

Nhà mạng Mạng Số địa chỉ ghi nhận
MTN Uganda AS20294 81
Airtel Uganda AS37075 29
Savanna Fibre Limited AS329415 25
Airtel UG AS37075 19
Mobile Data Service 2G AS37075 15
Enterprise AS37075 6
GVA AS36924 5
Blue Crane Communications (U) Ltd AS328198 4
Tangerine-LTE AS37113 3
ROKE Telkom Uganda AS37063 3
GVA Cote d'Ivoire SAS AS36924 3
TANGERINE UG NATTEd POOL04 2G 4G AS37113 3
kampala siti cable ltd block3 AS328727 2
Tangerine UG Natted Pool01 2G 4G AS37113 2
Tangerine UG Block03 Natted Pool15 2G 4G AS37113 2
Tangerine UG Natted Pool08 2G 4G AS37113 2
Simba Fiber Africa Limited AS328727 2
TANGERINE UG NATTEd POOL03 2G 4G AS37113 2
Maintainer Liquid Telecommunications Operations Limited AS30844 1
Wananchi Group (U) LTD (3 24) AS15399 1
kampala siti cable ltd block4 AS328727 1
Datacamp Limited AS212238 1
Wananchi Cable (U) Subs AS37027 1
Wananchi Group (U) LTD (2 24) AS15399 1
Uganda Martyrs University - Nkozi Campus AS327687 1

Địa chỉ

Truy cập từ Uganda — hoặc từ bất cứ đâu

VPN.lat có máy chủ miễn phí tại 84 quốc gia. Chọn một máy chủ và các trang web bạn mở sẽ thấy địa chỉ đó thay vì địa chỉ của bạn.

Tải ứng dụng